Boca Juniors
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lanus

Boca Juniors vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
F. Tello
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
WLDLW Lanus
  1. -5' Claudio Spinelli
  2. 5' S. Villa · F. Fabra 1-0
  3. 25' 1-1 J. Sand · B. Aguirre
  4. 28' Alexandro Bernabei
  5. 28' M. Weigandt G. Ávila
  6. 35' Lautaro Acosta
  7. 41' Marcos Rojo
  8. HT1-1
  9. 46' J. Campuzano Ó. Romero
  10. 46' M. González A. Bernabei
  11. 49' Leonel Di Plácido
  12. 54' Jorman Campuzano
  13. 56' Matías Pérez
  14. 63' F. Pérez L. Di Plácido
  15. 63' Á. Gonzalez T. Belmonte
  16. 72' L. Vázquez D. Benedetto
  17. 72' A. Molinas J. Ramírez
  18. 73' Nicolás Pasquini
  19. 76' L. Varaldo J. Sand
  20. 90'+4 Luis Vázquez
  21. 90'+4 Diego Braghieri
  22. FT1-1

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Battaglia
  1. 13J. García 6.6
  2. 6M. Rojo 6.9
  3. 17L. Advíncula 6.9
  4. 18F. Fabra 6.3
  5. 25G. Ávila ▼ 28' 6.5
  6. 11Ó. Romero ▼ 46' 7.3
  7. 20J. Ramírez ▼ 72' 6.3
  8. 8G. Fernández 6.9
  9. 9D. Benedetto ▼ 72' 6.3
  10. 22S. Villa 7.9
  11. 7E. Zeballos 7.5

Dự bị 12

  1. 57M. Weigandt ▲ 28' 6.7
  2. 21J. Campuzano ▲ 46' 6.5
  3. 38L. Vázquez ▲ 72' 6.7
  4. 16A. Molinas ▲ 72' 6.7
  5. 23D. González
  6. 3A. Sández
  7. 35G. Vega
  8. 27N. Orsini
  9. 33A. Varela
  10. 14E. Rolón
  11. 36C. Medina
  12. 12L. Brey
Lanus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Almirón
  1. 1F. Monetti 7.6
  2. 6D. Braghieri 7.3
  3. 21N. Pasquini 6.7
  4. 26L. Di Plácido ▼ 63' 6.9
  5. 22M. Pérez 7.3
  6. 25A. Bernabei ▼ 46' 6.7
  7. 35B. Aguirre 7.3
  8. 5T. Belmonte ▼ 63' 6.7
  9. 42J. López 7.3
  10. 7L. Acosta 6.7
  11. 9J. Sand ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 19M. González ▲ 46' 6.7
  2. 34F. Pérez ▲ 63' 6.9
  3. 27Á. Gonzalez ▲ 63' 6.3
  4. 28L. Varaldo ▲ 76' 6.6
  5. 17L. Morales
  6. 3J. Aude
  7. 2Y. Cabral
  8. 18C. Spinelli
  9. 8D. Valeri
  10. 14S. Careaga
  11. 23M. Sanabria
  12. 29B. Aguilar

Thống kê

0311
460
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
11Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
2Cứu thua6
472Chuyền bóng309
398Chuyền chính xác231
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

59Trận đấu51
75Ghi được53
52Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
25Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu