Boca Juniors vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DWDDW Boca Juniors
- WLDLW Lanus
- 34' Cristian Medina
- 45'+1 0-1 L. Díaz · J. Sánchez Miño
- HT0-1
- 46' ▲ A. Anselmino ▼ B. Valdez
- 46' ▲ J. Fernández ▼ R. Loaiza
- 49' Franco Orozco
- 52' Juan Cáceres
- 63' ▲ L. Acosta ▼ F. Orozco
- 69' ▲ A. Varela ▼ E. Fernández
- 69' ▲ B. Cortés ▼ J. Ramírez
- 84' Cristian Lema
- 85' ▲ F. Troyansky ▼ P. de la Vega
- 86' Matías Eduardo Esquivel
- 86' ▲ B. Aguirre ▼ M. Esquivel
- 88' ▲ L. Vázquez ▼ Ó. Romero
- 88' D. Benedetto · G. Fernández 1-1
- 90'+4 Alan Varela
- 90'+1 Darío Benedetto
- 90'+6 Braian Nahuel Aguirre
- FT1-1
Đội hình
- 13J. García 6.9
- 2F. Roncaglia 6.9
- 25B. Valdez ▼ 46' 6.9
- 15N. Valentini 6.9
- 19V. Barco 6.9
- 8G. Fernández ⇢ 7.3
- 36C. Medina 6.5
- 21E. Fernández ▼ 69' 7.2
- 10Ó. Romero ▼ 88' 7.2
- 20J. Ramírez ▼ 69' 6.7
- 9D. Benedetto ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 50A. Anselmino ▲ 46' 7.2
- 5A. Varela ▲ 69' 6.9
- 31B. Cortés ▲ 69' 6.3
- 38L. Vázquez ▲ 88' 6.9
- 30R. Rodríguez
- 40L. Di Lollo
- 35N. Génez
- 1S. Romero
- 44J. Carrasco
- 23D. González
- 14E. Rolón
- 33N. Orsini
- 42L. Acosta 7.3
- 24J. Cáceres 6.5
- 33F. Aguilar 6.9
- 2C. Lema 7.3
- 14J. Sánchez Miño ⇢ 6.9
- 15R. Loaiza ▼ 46' 6.9
- 5T. Belmonte 6.9
- 32M. Esquivel ▼ 86' 7.2
- 10P. de la Vega ▼ 85' 6.2
- 18L. Díaz ⚽ 7.3
- 11F. Orozco ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 40J. Fernández ▲ 46' 6.5
- 7L. Acosta ▲ 63' 6.5
- 20F. Troyansky ▲ 85' 6.3
- 35B. Aguirre ▲ 86' 6.2
- 9J. Sand
- 8L. Boggio
- 29B. Aguilar
- 6D. Braghieri
- 17L. Morales
- 22J. Soler
- 23M. Sanabria
- 34F. Pérez
Thống kê
02⚑6
⚑450
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
664Chuyền bóng267
580Chuyền chính xác191
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
62Trận đấu43
75Ghi được50
55Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai21