Cúp bóng đá Nam Mỹ
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Monterrey

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-2 Monterrey tại Leagues Cup, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Semi-finals
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LWLDL Monterrey
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 D. Rossi · L. Ocampos
  3. 56' Lucas Ocampos
  4. 57' R. Juarez · Raphael Veiga 1-1
  5. 63' A. Cervantes · Raphael Veiga 2-1
  6. 69' 2-2 L. Ocampos11m
  7. 78' O. Perea I. Violante
  8. 81' L. Orellano L. Ocampos
  9. 84' A. Cardenas H. Martin
  10. 86' Ramón Juárez
  11. 88' F. Ambriz O. Pineda
  12. FT2-2

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 30R. Cota 6.7
  2. 5K. Alvarez 5.3
  3. 3I. Reyes 7.2
  4. 29R. Juarez 7.3
  5. 26C. Borja 6.6
  6. 28E. Sanchez 7.7
  7. 13A. Cervantes 7.5
  8. 12I. Violante ▼ 78' 6.6
  9. 23Raphael Veiga ⇢2 7.7
  10. 7B. Rodriguez 6.7
  11. 9H. Martin ▼ 84' 6.2

Dự bị 11

  1. 21F. Tapia
  2. 34D. Espinoza
  3. 32M. Vazquez
  4. 24F. Rossano
  5. 2E. Lara
  6. 6E. Cerrillo
  7. 186D. Arriaga
  8. 27Icaro
  9. 22O. Perea ▲ 78' 6.9
  10. 189A. Cardenas ▲ 84' 6.3
  11. 240R. Gonzalez
Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matias Almeyda
  1. 1E. Andrada 6.2
  2. 2R. Chavez 6.6
  3. 4V. Guzman 7.2
  4. 13C. Salcedo 7.0
  5. 3G. Arteaga 6.3
  6. 8O. Torres 6.7
  7. 25O. Pineda ▼ 88' 8.2
  8. 7L. Ocampos ▼ 81' 7.0
  9. 9D. Rossi 8.3
  10. 17J. Corona 6.3
  11. 99H. Cuypers 7.2

Dự bị 12

  1. 22L. Cardenas
  2. 31C. Ramos
  3. 33S. Medina
  4. 21L. Reyes
  5. 19A. Aceves
  6. 30J. Rodriguez
  7. 11I. Fimbres
  8. 18C. Garza
  9. 5F. Ambriz ▲ 88'
  10. 32U. Djurdjevic
  11. 27R. de la Rosa
  12. 10L. Orellano ▲ 81' 6.9

Thống kê

0114
210
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn5
14Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
369Chuyền bóng399
292Chuyền chính xác322
79%Chính xác chuyền81%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

So sánh

14Trận đấu12
25Ghi được22
9Thủng lưới19
1.79Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu