Cúp bóng đá Nam Mỹ
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Monterrey

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Monterrey tại Liga MX, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura - Final
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LWLDL Monterrey
  1. 4' R. de la Rosa L. Ocampos
  2. 35' 0-1 Sergio Canales
  3. 39' K. Álvarez · Á. Zendejas 1-1
  4. HT1-1
  5. 49' Á. Zendejas · Álvaro Fidalgo 2-1
  6. 51' É. Aguirre V. Guzmán
  7. 59' Jonathan Dos Santos
  8. 64' D. Valdés V. Dávila
  9. 64' A. Cervantes J. dos Santos
  10. 65' J. Corona Sergio Canales
  11. 66' B. Vázquez R. de la Rosa
  12. 66' S. Vegas H. Moreno
  13. 73' Óliver Torres
  14. 78' B. Rodríguez H. Martín
  15. 78' C. Calderón C. Borja
  16. 81' Ramón Juárez
  17. 85' N. Araújo S. Cáceres
  18. FT2-1

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón 6.5
  2. 5K. Álvarez 7.7
  3. 3I. Reyes 6.6
  4. 29R. Juárez 7.3
  5. 4S. Cáceres ▼ 85' 6.9
  6. 26C. Borja ▼ 78' 7.0
  7. 11V. Dávila ▼ 64' 7.3
  8. 6J. dos Santos ▼ 64' 6.6
  9. 8Álvaro Fidalgo 7.3
  10. 17Á. Zendejas 8.3
  11. 21H. Martín ▼ 78' 6.7

Dự bị 10

  1. 10D. Valdés ▲ 64' 7.3
  2. 13A. Cervantes ▲ 64' 6.6
  3. 7B. Rodríguez ▲ 78' 6.7
  4. 18C. Calderón ▲ 78' 6.3
  5. 14N. Araújo ▲ 85' 6.3
  6. 28É. Sánchez
  7. 30R. Cota
  8. 24J. Dilrosun
  9. 19I. Hernández
  10. 20R. Sánchez
Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 22L. Cárdenas 6.9
  2. 33S. Medina 6.3
  3. 4V. Guzmán ▼ 51' 6.2
  4. 15H. Moreno ▼ 66' 6.2
  5. 3G. Arteaga 6.5
  6. 30J. Rodríguez 7.0
  7. 204I. Fimbres 6.6
  8. 8Óliver Torres 6.7
  9. 10Sergio Canales ▼ 65' 7.5
  10. 29L. Ocampos ▼ 4'
  11. 7G. Berterame 6.7

Dự bị 10

  1. 31R. de la Rosa ▲ 4' 6.9
  2. 14É. Aguirre ▲ 51' 6.6
  3. 17J. Corona ▲ 65' 6.7
  4. 9B. Vázquez ▲ 66' 6.7
  5. 20S. Vegas ▲ 66' 6.6
  6. 5F. Ambríz
  7. 16J. Rojas
  8. 6É. Gutiérrez
  9. 24C. Ramos
  10. 190C. Garza

Thống kê

028
510
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
8Phạt góc5
4Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
417Chuyền bóng469
353Chuyền chính xác405
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

64Trận đấu56
111Ghi được100
63Thủng lưới71
1.73Bàn thắng mỗi trận1.79
25Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn35
61Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu