Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Monterrey tại Liga MX, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLDL Monterrey
- -5' Isaías Violante
- 30' A. Zendejas · J. dos Santos 1-0
- HT1-0
- 54' Israel Reyes
- 59' J. Zuniga 2-0
- 60' Raúl Zúñiga
- 62' Sergio Ramos
- 64' ▲ I. Fimbres ▼ F. Ambriz
- 64' ▲ R. de la Rosa ▼ J. Corona
- 73' Raúl Zúñiga
- 73' ▲ R. Chavez ▼ E. Aguirre
- 73' ▲ A. Martial ▼ O. Torres
- 75' ▲ R. Juarez ▼ R. Aguirre
- 79' Stefan Medina
- 79' Jorge Rodríguez
- 82' ▲ L. Reyes ▼ G. Arteaga
- 84' Jorge Rodríguez
- 84' Jorge Rodríguez
- 86' ▲ H. Martin ▼ J. Zuniga
- 86' ▲ A. Saint-Maximin ▼ A. Fidalgo
- 88' Luis Reyes
- 90'+3 ▲ B. Rodriguez ▼ S. Caceres
- 90'+3 ▲ V. Davila ▼ J. dos Santos
- 90' 2-1 G. Berterame · R. Chavez
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Malagon 6.9
- 5K. Alvarez 6.6
- 3I. Reyes 7.2
- 4S. Caceres ▼ 90' 6.2
- 26C. Borja 7.3
- 6J. dos Santos ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10A. Zendejas ⚽ 8.6
- 28E. Sanchez 6.6
- 8A. Fidalgo ▼ 86' 7.0
- 27R. Aguirre ▼ 75' 6.2
- 19J. Zuniga ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 29R. Juarez ▲ 75' 6.2
- 31I. Lichnovsky
- 12I. Violante
- 13A. Cervantes
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 7B. Rodriguez ▲ 90'
- 9H. Martin ▲ 86' 6.3
- 11V. Davila ▲ 90'
- 97A. Saint-Maximin ▲ 86' 6.9
- 22L. Cardenas 6.7
- 14E. Aguirre ▼ 73' 6.3
- 33S. Medina 6.9
- 93S. Ramos 7.3
- 3G. Arteaga ▼ 82' 6.3
- 30J. Rodriguez 6.9
- 10S. Canales 6.7
- 8O. Torres ▼ 73' 6.6
- 5F. Ambriz ▼ 64' 6.2
- 17J. Corona ▼ 64' 6.2
- 7G. Berterame ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 2R. Chavez ▲ 73' 7.0
- 13C. Salcedo
- 15H. Moreno
- 21L. Reyes ▲ 82' 7.2
- 23L. Sanchez
- 35I. Fimbres ▲ 64' 6.9
- 9A. Martial ▲ 73' 6.5
- 27R. de la Rosa ▲ 64' 6.3
- 192J. Moxica
Thống kê
03⚑3
⚑251
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
3Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
338Chuyền bóng306
275Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu45
79Ghi được72
63Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai29