Monterrey vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-0 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 2, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Phong độ
- WLDLD Monterrey
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 16' Jesús Corona
- 27' Igor Lichnovsky
- 38' Ricardo Chávez
- 45' S. Canales · J. Corona 1-0
- HT1-0
- 62' Rodrigo Aguirre
- 63' ▲ E. Aguirre ▼ R. Chavez
- 63' ▲ A. Martial ▼ J. Corona
- 70' F. Ambriz · S. Canales 2-0
- 71' ▲ V. Davila ▼ B. Rodriguez
- 71' ▲ J. Zuniga ▼ R. Aguirre
- 75' Raúl Zúñiga
- 81' ▲ V. Guzman ▼ F. Ambriz
- 81' ▲ I. Fimbres ▼ O. Torres
- 85' ▲ E. Sanchez ▼ A. Fidalgo
- 86' ▲ R. de la Rosa ▼ G. Berterame
- 89' Gerardo Arteaga
- 90'+5 Iker Fimbres
- 90'+3 Kevin Álvarez
- 90'+4 ▲ I. Violante ▼ K. Alvarez
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Malagon
- 3I. Reyes
- 31I. Lichnovsky
- 4S. Caceres
- 5K. Alvarez ▼ 90'
- 8A. Fidalgo ▼ 85'
- 6J. dos Santos
- 26C. Borja
- 10A. Zendejas
- 7B. Rodriguez ▼ 71'
- 27R. Aguirre ▼ 71'
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 29R. Juarez
- 32M. Vazquez
- 12I. Violante ▲ 90'
- 13A. Cervantes
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 28E. Sanchez ▲ 85'
- 9H. Martin
- 11V. Davila ▲ 71'
- 19J. Zuniga ▲ 71'
- 22L. Cardenas
- 2R. Chavez ▼ 63'
- 33S. Medina
- 93S. Ramos
- 3G. Arteaga
- 8O. Torres ▼ 81'
- 30J. Rodriguez
- 5F. Ambriz ▼ 81'
- 17J. Corona ▼ 63'
- 10S. Canales
- 7G. Berterame ▼ 86'
Dự bị 9
- 25S. Mele
- 4V. Guzman ▲ 81'
- 15H. Moreno
- 21L. Reyes
- 14E. Aguirre ▲ 63'
- 35I. Fimbres ▲ 81'
- 9A. Martial ▲ 63'
- 27R. de la Rosa ▲ 86'
- 192J. Moxica
Thống kê
04⚑3
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
464Chuyền bóng474
405Chuyền chính xác401
87%Chính xác chuyền85%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu50
72Ghi được79
67Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai48