Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Monterrey tại Liga MX, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLDL Monterrey
- HT0-0
- 46' ▲ H. Moreno ▼ É. Aguirre
- 46' ▲ S. Vegas ▼ G. Arteaga
- 46' ▲ F. Ambríz ▼ J. Rodríguez
- 49' B. Rodríguez 1-0
- 60' ▲ B. Vázquez ▼ Óliver Torres
- 62' Stefan Medina
- 68' ▲ C. Borja ▼ É. Sánchez
- 68' ▲ Álvaro Fidalgo ▼ D. Valdés
- 73' ▲ J. Cortizo ▼ I. Fimbres
- 76' ▲ N. Araújo ▼ C. Calderón
- 77' Fidel Ambríz
- 81' Alejandro Zendejas
- 85' Héctor Moreno
- 86' 1-1 J. Cortizo
- 89' Álvaro Fidalgo · H. Martín 2-1
- 90'+2 ▲ J. dos Santos ▼ B. Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Malagón 6.5
- 5K. Álvarez 6.9
- 3I. Reyes 7.2
- 32M. Vázquez 6.3
- 18C. Calderón ▼ 76' 6.9
- 13A. Cervantes 7.5
- 28É. Sánchez ▼ 68' 7.0
- 17Á. Zendejas 7.0
- 10D. Valdés ▼ 68' 7.3
- 7B. Rodríguez ⚽ ▼ 90' 7.3
- 21H. Martín ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 26C. Borja ▲ 68' 6.3
- 8Álvaro Fidalgo ⚽ ▲ 68' 7.2
- 14N. Araújo ▲ 76' 6.2
- 6J. dos Santos ▲ 90'
- 15J. Rodríguez
- 210M. Ramírez
- 30R. Cota
- 19I. Hernández
- 197D. Espinoza
- 24J. Dilrosun
- 1E. Andrada 7.3
- 14É. Aguirre ▼ 46' 7.3
- 4V. Guzmán 6.2
- 33S. Medina 6.9
- 3G. Arteaga ▼ 46' 6.9
- 30J. Rodríguez ▼ 46' 6.3
- 204I. Fimbres ▼ 73' 6.3
- 10Sergio Canales 7.9
- 8Óliver Torres ▼ 60' 6.7
- 29L. Ocampos 7.2
- 7G. Berterame 6.0
Dự bị 10
- 15H. Moreno ▲ 46' 6.3
- 20S. Vegas ▲ 46' 6.6
- 5F. Ambríz ▲ 46' 6.0
- 9B. Vázquez ▲ 60' 6.3
- 19J. Cortizo ⚽ ▲ 73' 7.2
- 190C. Garza
- 22L. Cárdenas
- 17J. Corona
- 6É. Gutiérrez
- 16J. Rojas
Thống kê
01⚑6
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
445Chuyền bóng346
373Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu56
111Ghi được100
63Thủng lưới71
1.73Bàn thắng mỗi trận1.79
25Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn35
61Hiệp hai59