Monterrey vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-0 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 2, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 6' ▲ V. Dávila ▼ B. Rodríguez
- 30' Jordi Cortizo
- 31' Alejandro Zendejas
- 45'+2 Sebastián Cáceres
- HT0-0
- 51' ▲ J. Dilrosun ▼ D. Valdés
- 54' Iker Fimbres
- 61' ▲ J. Corona ▼ L. Ocampos
- 61' ▲ A. Alvarado ▼ J. Cortizo
- 75' N. Deossa 1-0
- 77' ▲ F. Ambríz ▼ R. de la Rosa
- 77' ▲ J. Moxica ▼ J. Rodríguez
- 77' ▲ S. Medina ▼ V. Guzmán
- 83' ▲ D. Arriaga ▼ J. dos Santos
- 83' ▲ R. Juárez ▼ S. Cáceres
- 83' ▲ C. Borja ▼ C. Calderón
- 90'+1 Jesús Corona
- 90'+5 Álvaro Fidalgo
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.2
- 2R. Chávez 7.3
- 4V. Guzmán ▼ 77' 7.2
- 93Sergio Ramos 7.3
- 3G. Arteaga 6.9
- 25N. Deossa ⚽ 7.9
- 30J. Rodríguez ▼ 77' 7.2
- 204I. Fimbres 7.5
- 19J. Cortizo ▼ 61' 6.7
- 31R. de la Rosa ▼ 77' 6.6
- 29L. Ocampos ▼ 61' 6.7
Dự bị 10
- 17J. Corona ▲ 61' 6.9
- 11A. Alvarado ▲ 61' 6.9
- 5F. Ambríz ▲ 77' 6.3
- 188J. Moxica ▲ 77' 6.9
- 33S. Medina ▲ 77' 6.6
- 15H. Moreno
- 22L. Cárdenas
- 32T. Leone
- 21L. Reyes
- 209F. Valenzuela
- 1L. Malagón 6.7
- 5K. Álvarez 7.0
- 3I. Reyes 7.2
- 4S. Cáceres ▼ 83' 7.0
- 18C. Calderón ▼ 83' 7.3
- 6J. dos Santos ▼ 83' 6.3
- 28É. Sánchez 6.5
- 17Á. Zendejas 6.7
- 8Álvaro Fidalgo 7.0
- 7B. Rodríguez ▼ 6'
- 10D. Valdés ▼ 51' 6.9
Dự bị 10
- 11V. Dávila ▲ 6' 7.3
- 24J. Dilrosun ▲ 51' 6.2
- 186D. Arriaga ▲ 83' 6.3
- 29R. Juárez ▲ 83' 6.3
- 26C. Borja ▲ 83' 6.3
- 34D. Espinoza
- 32M. Vázquez
- 30R. Cota
- 185A. Arredondo
- 14N. Araújo
Thống kê
03⚑7
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc8
0Việt vị4
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
407Chuyền bóng427
348Chuyền chính xác369
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
56Trận đấu64
100Ghi được111
71Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới25
35Trên 2.5 bàn35
59Hiệp hai61