Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-1 Monterrey tại Liga MX, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLDL Monterrey
- -5' Héctor Moreno
- 24' D. Valdés · E. Lara 1-0
- 26' Igor Lichnovsky
- 40' 1-1 Sergio Canales
- HT1-1
- 58' ▲ B. Rodríguez ▼ I. Hernández
- 58' ▲ J. Gallardo ▼ H. Moreno
- 58' ▲ J. Cortizo ▼ M. Meza
- 67' ▲ L. Romo ▼ O. Govea
- 76' Esteban Andrada
- 77' ▲ R. Juárez ▼ I. Lichnovsky
- 78' ▲ I. Reyes ▼ E. Lara
- 78' ▲ S. Reyes ▼ Á. Zendejas
- 83' ▲ R. Aguirre ▼ B. Vázquez
- 83' ▲ J. Corona ▼ Sergio Canales
- 86' ▲ S. Naveda ▼ D. Valdés
- 90'+1 Jesús Gallardo
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Malagón 6.3
- 23E. Lara ⇢ ▼ 78' 6.9
- 31I. Lichnovsky ▼ 77' 7.2
- 4S. Cáceres 6.3
- 18C. Calderón 7.2
- 6J. dos Santos 7.9
- 8Álvaro Fidalgo 6.9
- 17Á. Zendejas ▼ 78' 6.9
- 10D. Valdés ⚽ ▼ 86' 7.9
- 33J. Quiñones 6.5
- 19I. Hernández ▼ 58' 6.7
Dự bị 10
- 7B. Rodríguez ▲ 58' 6.3
- 29R. Juárez ▲ 77' 6.9
- 3I. Reyes ▲ 78' 6.7
- 26S. Reyes ▲ 78' 6.2
- 16S. Naveda ▲ 86' 6.5
- 30R. Martínez
- 238A. Fernández de Lara
- 27Ó. Jiménez
- 2L. Fuentes
- 205S. Martínez
- 1E. Andrada 7.2
- 14É. Aguirre 6.9
- 4V. Guzmán 6.6
- 15H. Moreno ▼ 58' 6.7
- 20S. Vegas 6.6
- 30J. Rodríguez 6.6
- 5O. Govea ▼ 67' 6.6
- 11M. Meza ▼ 58' 6.7
- 10Sergio Canales ⚽ ▼ 83' 6.9
- 9G. Berterame 6.7
- 23B. Vázquez ▼ 83' 6.7
Dự bị 10
- 17J. Gallardo ▲ 58' 6.9
- 19J. Cortizo ▲ 58' 6.6
- 27L. Romo ▲ 67' 6.9
- 29R. Aguirre ▲ 83' 6.7
- 12J. Corona ▲ 83' 7.0
- 22L. Cárdenas
- 6É. Gutiérrez
- 33S. Medina
- 13J. Martínez
- 21A. González
Thống kê
01⚑5
⚑421
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
5Phạt góc4
6Việt vị1
4Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
491Chuyền bóng500
423Chuyền chính xác436
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu49
109Ghi được78
46Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai43