Monterrey vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 2, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Final
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 18' Germán Berterame
- 24' 0-1 R. Sánchez · Á. Zendejas
- 42' ▲ R. Aguirre ▼ H. Martín
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rojas ▼ É. Aguirre
- 46' ▲ S. Vegas ▼ H. Moreno
- 71' ▲ R. de la Rosa ▼ B. Vázquez
- 71' ▲ J. Corona ▼ Óliver Torres
- 71' ▲ J. dos Santos ▼ R. Sánchez
- 85' J. Rojas · Sergio Canales 1-1
- 89' Alejandro Zendejas
- 90' ▲ C. Borja ▼ C. Calderón
- FT1-1
Đội hình
- 22L. Cárdenas 6.6
- 14É. Aguirre ▼ 46' 6.7
- 33S. Medina 8.3
- 15H. Moreno ▼ 46' 6.9
- 3G. Arteaga 7.3
- 204I. Fimbres 7.0
- 30J. Rodríguez 7.2
- 8Óliver Torres ▼ 71' 6.9
- 10Sergio Canales ⇢ 8.6
- 7G. Berterame 7.5
- 9B. Vázquez ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 16J. Rojas ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20S. Vegas ▲ 46' 6.3
- 31R. de la Rosa ▲ 71' 6.6
- 17J. Corona ▲ 71' 7.0
- 5F. Ambríz
- 24C. Ramos
- 32T. Leone
- 235O. Soto
- 190C. Garza
- 6É. Gutiérrez
- 1L. Malagón 7.9
- 5K. Álvarez 6.9
- 3I. Reyes 6.9
- 29R. Juárez 7.2
- 4S. Cáceres 7.3
- 18C. Calderón ▼ 90' 6.9
- 20R. Sánchez ⚽ ▼ 71' 7.0
- 13A. Cervantes 6.3
- 8Álvaro Fidalgo 6.9
- 17Á. Zendejas ⇢ 6.6
- 21H. Martín ▼ 42' 6.9
Dự bị 10
- 27R. Aguirre ▲ 42' 6.7
- 6J. dos Santos ▲ 71' 6.2
- 26C. Borja ▲ 90'
- 28É. Sánchez
- 11V. Dávila
- 14N. Araújo
- 10D. Valdés
- 24J. Dilrosun
- 7B. Rodríguez
- 30R. Cota
Thống kê
01⚑8
⚑510
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm4
6Trúng đích3
6Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
8Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
670Chuyền bóng285
587Chuyền chính xác206
88%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
56Trận đấu64
100Ghi được111
71Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới25
35Trên 2.5 bàn35
59Hiệp hai61