Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-0 Monterrey tại Liga MX, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 4, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWLDL Monterrey
- 17' Lucas Ocampos
- HT0-0
- 46' ▲ L. Orellano ▼ J. Rodriguez
- 61' ▲ J. Corona ▼ L. Ocampos
- 65' A. Zendejas · J. dos Santos 1-0
- 67' ▲ Raphael Veiga ▼ E. Sanchez
- 67' ▲ V. Davila ▼ H. Martin
- 76' ▲ I. Fimbres ▼ O. Torres
- 77' ▲ A. H. Gutierrez Torres ▼ A. Zendejas
- 78' Jesús Corona
- 87' ▲ R. de la Rosa ▼ U. Djurdjevic
- 89' Sergio Canales
- 90'+3 Víctor Dávila
- 90'+4 ▲ R. Juarez ▼ B. Rodriguez
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Malagon 7.2
- 5K. Alvarez 6.7
- 3I. Reyes 7.7
- 4S. Caceres 7.2
- 26C. Borja 7.2
- 17Rodrigo Dourado 7.2
- 6J. dos Santos ⇢ 7.3
- 10A. Zendejas ⚽ ▼ 77' 7.6
- 28E. Sanchez ▼ 67' 7.0
- 7B. Rodriguez ▼ 90' 6.9
- 9H. Martin ▼ 67' 6.2
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 18A. Mejia
- 29R. Juarez ▲ 90'
- 32M. Vazquez
- 12I. Violante
- 13A. Cervantes
- 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 77' 6.7
- 23Raphael Veiga ▲ 67' 6.6
- 11V. Davila ▲ 67' 6.5
- 19J. Zuniga
- 22L. Cardenas 7.3
- 2R. Chavez 6.3
- 33S. Medina 6.9
- 19A. Aceves 7.2
- 3G. Arteaga 6.6
- 30J. Rodriguez ▼ 46' 6.9
- 10S. Canales 6.5
- 8O. Torres ▼ 76' 6.5
- 5F. Ambriz 6.3
- 29L. Ocampos ▼ 61' 6.0
- 20U. Djurdjevic ▼ 87' 6.2
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 21L. Reyes
- 34C. Bustos
- 11L. Orellano ▲ 46' 7.2
- 14E. Aguirre
- 17J. Corona ▲ 61' 6.2
- 35I. Fimbres ▲ 76' 6.7
- 9A. Martial
- 27R. de la Rosa ▲ 87' 6.7
- 192J. Moxica
Thống kê
01⚑6
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm4
5Trúng đích2
10Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
428Chuyền bóng508
374Chuyền chính xác440
87%Chính xác chuyền87%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu45
79Ghi được72
63Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai29