CS Universitatea Craiova vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 5, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Phong độ
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- LWDWW Rapid
- 24' Alexandru Mitriță
- 43' Luka Gojković
- HT0-0
- 61' ▲ P. Ademo ▼ C. Petrila
- 62' ▲ T. Oshima ▼ L. Houri
- 63' ▲ J. Lukić ▼ Alisson Safira
- 63' ▲ V. Mogoș ▼ C. Mora
- 64' 0-1 L. Gojković · A. Borza
- 69' V. Mogoș 1-1
- 77' ▲ D. Ankeye ▼ L. Gojković
- 83' 1-2 T. Christensen · K. Keïta
- 84' ▲ D. Barbu ▼ V. Screciu
- 84' ▲ M. Căpățînă ▼ A. Mekvabishvili
- 87' ▲ M. Käit ▼ T. Christensen
- FT1-2
Đội hình
- 21L. Popescu 5.6
- 17C. Mora ▼ 63' 7.5
- 3D. Maldonado 6.9
- 26G. Zajkov 6.6
- 11N. Bancu 6.5
- 5A. Mekvabishvili ▼ 84' 6.9
- 6V. Screciu ▼ 84' 7.7
- 14L. Houri ▼ 62' 7.5
- 10Ș. Baiaram 7.3
- 9Alisson Safira ▼ 63' 6.3
- 28A. Mitriță 7.2
Dự bị 12
- 8T. Oshima ▲ 62' 6.7
- 24J. Lukić ▲ 63' 6.3
- 19V. Mogoș ⚽ ▲ 63' 7.9
- 27D. Barbu ▲ 84' 6.7
- 23M. Căpățînă ▲ 84' 6.7
- 39R. Lăpădătescu
- 32R. Stoian
- 37T. Luta
- 22Iago López
- 33S. Lung
- 12Basilio Ndong
- 31Ș. Bană
- 16M. Aioani 7.3
- 47C. Braun 7.2
- 13D. Ciobotariu 7.3
- 21C. Ignat 6.7
- 24A. Borza ⇢ 6.9
- 17T. Christensen ⚽ ▼ 87' 7.2
- 18K. Keïta ⇢ 7.3
- 28L. Gojković ⚽ ▼ 77' 6.6
- 29A. Dobre 7.0
- 11B. Burmaz 7.2
- 10C. Petrila ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 69P. Ademo ▲ 61' 6.5
- 30D. Ankeye ▲ 77' 6.3
- 4M. Käit ▲ 87' 6.9
- 23C. Manea
- 8C. Grameni
- 19R. Onea
- 14J. Hromada
- 15C. Vulturar
- 31A. Briciu
- 3R. Bădescu
- 1F. Stolz
- 22C. Săpunaru
Thống kê
01⚑10
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
524Chuyền bóng299
452Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền75%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
72Ghi được75
55Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40