CS Universitatea Craiova
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rapid

CS Universitatea Craiova vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 5, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Phong độ
WLDWW CS Universitatea Craiova
LWDWW Rapid
  1. 12' Elvir Koljić
  2. 18' 0-1 C. Braun · C. Petrila
  3. 27' Grego Sierra
  4. 28' Claudiu Petrila
  5. 32' Cristian Săpunaru
  6. 33' A. Mitriță11m 1-1
  7. 45'+3 Alexandru Paşcanu
  8. HT1-1
  9. 52' Ștefan Vlădoiu
  10. 53' Ștefan Baiaram
  11. 65' Ș. Bană Ș. Baiaram
  12. 66' A. Ivan E. Koljić
  13. 69' C. Micovschi C. Săpunaru
  14. 69' C. Ignat R. Pop
  15. 74' J. Papeau F. Hasani
  16. 80' A. Borza C. Braun
  17. 88' D. Barbu C. Mora
  18. 88' V. Screciu M. Căpățînă
  19. FT1-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 21L. Popescu 6.5
  2. 2Ș. Vlădoiu 7.2
  3. 3D. Maldonado 6.9
  4. 25Grego Sierra 6.7
  5. 11N. Bancu 6.9
  6. 8T. Oshima 6.9
  7. 23M. Căpățînă ▼ 88' 6.9
  8. 10Ș. Baiaram ▼ 65' 6.5
  9. 28A. Mitriță 7.3
  10. 17C. Mora ▼ 88' 6.9
  11. 19E. Koljić ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 31Ș. Bană ▲ 65' 6.3
  2. 9A. Ivan ▲ 66' 6.3
  3. 27D. Barbu ▲ 88' 7.2
  4. 6V. Screciu ▲ 88' 6.7
  5. 36F. Gașpăr
  6. 33S. Lung
  7. 26G. Zajkov
  8. 12Basilio Ndong
  9. 1D. Lazar
  10. 37M. Danciu
  11. 14L. Houri
  12. 15J. Badelj
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 1B. Siegrist 6.7
  2. 23C. Manea 6.6
  3. 22C. Săpunaru ▼ 69' 5.9
  4. 5A. Pașcanu 6.9
  5. 47C. Braun ▼ 80' 7.3
  6. 26R. Oaidă 6.9
  7. 28L. Gojković 7.3
  8. 55R. Pop ▼ 69' 6.3
  9. 8F. Hasani ▼ 74' 6.9
  10. 10C. Petrila 7.2
  11. 11B. Burmaz 6.3

Dự bị 12

  1. 7C. Micovschi ▲ 69' 6.3
  2. 21C. Ignat ▲ 69' 6.6
  3. 96J. Papeau ▲ 74' 6.7
  4. 24A. Borza ▲ 80' 6.9
  5. 4M. Käit
  6. 19R. Onea
  7. 18T. Jambor
  8. 16M. Aioani
  9. 91O. El Sawy
  10. 6P. Iacob
  11. 36F. Blažek
  12. 15C. Vulturar

Thống kê

047
020
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm3
2Trúng đích1
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc0
0Việt vị1
13Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
0Cứu thua1
541Chuyền bóng303
482Chuyền chính xác236
89%Chính xác chuyền78%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu55
72Ghi được75
55Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu