Rapid
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Universitatea Craiova

Rapid vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
LWDWW Rapid
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 19' Albion Rrahmani
  2. 25' Gjoko Zajkov
  3. 30' 0-1 A. Ivan · A. Crețu
  4. HT0-1
  5. 46' A. Borza C. Braun
  6. 46' C. Petrila F. Bamgboye
  7. 56' M. Danciu Ș. Baiaram
  8. 58' B. Burmaz R. Oaidă
  9. 66' X. Emmers J. Papeau
  10. 71' F. Hasani M. Käit
  11. 74' A. Mateiu L. Houri
  12. 74' A. Mitriță A. Ivan
  13. 77' B. Burmaz · A. Borza 1-1
  14. 87' Cristian Săpunaru
  15. 90'+2 Paul Iacob
  16. 90'+7 Alexandru Crețu
  17. 90'+5 Jalen Blesa J. Marković
  18. 90'+6 1-2 A. Crețu · A. Mitriță
  19. FT1-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 99B. Ungureanu 6.7
  2. 47C. Braun ▼ 46' 6.5
  3. 22C. Săpunaru 6.6
  4. 6P. Iacob 7.0
  5. 19R. Onea 6.3
  6. 26R. Oaidă ▼ 58' 6.9
  7. 4M. Käit ▼ 71' 7.0
  8. 7F. Bamgboye ▼ 46' 6.7
  9. 96J. Papeau ▼ 66' 7.0
  10. 77E. Krasniqi 6.9
  11. 9Albion Rrahmani 6.3

Dự bị 12

  1. 24A. Borza ▲ 46' 7.3
  2. 27C. Petrila ▲ 46' 6.3
  3. 11B. Burmaz ▲ 58' 7.3
  4. 25X. Emmers ▲ 66' 6.9
  5. 8F. Hasani ▲ 71' 6.7
  6. 3R. Bădescu
  7. 80C. Cîrjan
  8. 90V. Drăghia
  9. 91O. El Sawy
  10. 29G. Gheorghe
  11. 5O. Cepoi
  12. 21D. Grigore
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Bon
  1. 21L. Popescu 6.9
  2. 23M. Căpățînă 7.3
  3. 26G. Zajkov 6.6
  4. 34Raúl Silva 6.9
  5. 11N. Bancu 6.9
  6. 4A. Crețu 8.7
  7. 5A. Mekvabishvili 7.6
  8. 10Ș. Baiaram ▼ 56' 6.9
  9. 14L. Houri ▼ 74' 6.9
  10. 9A. Ivan ▼ 74' 7.3
  11. 20J. Marković ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 37M. Danciu ▲ 56' 6.5
  2. 8A. Mateiu ▲ 74' 6.2
  3. 28A. Mitriță ▲ 74' 7.9
  4. 24Jalen Blesa ▲ 90'
  5. 1D. Lazar
  6. 31Ș. Bană
  7. 12Basilio Ndong
  8. 22G. Cîmpanu
  9. 18P. Soiri

Thống kê

036
320
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
465Chuyền bóng387
401Chuyền chính xác314
86%Chính xác chuyền81%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu56
80Ghi được92
65Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu