CS Universitatea Craiova vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 5, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
- Phong độ
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- LWDWW Rapid
- -5' Lyes Houri
- -5' Alexandru Crețu
- 16' 0-1 T. Christensen · A. Dobre
- 29' A. Rus · A. Cicaldau 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ C. Braun ▼ C. Manea
- 61' Lars Kramer
- 68' ▲ L. Bolgado ▼ A. Pascanu
- 71' ▲ S. Nsimba ▼ S. Baiaram
- 73' Oleksandr Romanchuk
- 74' 1-2 L. Kramer · T. Christensen
- 81' ▲ D. Ciobotariu ▼ C. Petrila
- 81' ▲ A. Baroan ▼ E. Koljic
- 84' ▲ Teles ▼ A. Cicaldau
- 85' ▲ A. Mekvabishvili ▼ O. Romanchuk
- 85' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 85' ▲ M. Etim ▼ A. Al Hamlawi
- 90'+6 Luca Basceanu
- 90'+8 Monday Etim
- 90'+9 Christopher Braun
- 90' S. Nsimba11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 77P. Isenko 6.0
- 3O. Romanchuk ▼ 85' 6.3
- 28A. Rus ⚽ 7.9
- 6V. Screciu 7.3
- 8T. Baluta 6.9
- 17C. Mora 8.2
- 30D. Matei ▼ 85' 7.3
- 20A. Cicaldau ⇢ ▼ 84' 6.5
- 11N. Bancu 6.9
- 9A. Al Hamlawi ▼ 85' 6.2
- 10S. Baiaram ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 21L. Popescu
- 24N. Stevanovic
- 15J. Badelj
- 5A. Mekvabishvili ▲ 85' 6.7
- 2F. Stefan
- 19V. Mogos
- 14L. Houri
- 23Teles ▲ 84' 6.3
- 4A. Cretu
- 29L. Basceanu ▲ 85' 6.6
- 39S. Nsimba ⚽ ▲ 71' 6.9
- 12M. Etim ▲ 85' 7.0
- 16M. Aioani 6.9
- 23C. Manea ▼ 54' 6.3
- 5A. Pascanu ▼ 68' 7.9
- 6L. Kramer ⚽ 7.2
- 19R. Onea 5.9
- 18K. Keita 7.3
- 15C. Vulturar 6.6
- 29A. Dobre ⇢ 6.9
- 17T. Christensen ⚽ ⇢ 8.2
- 10C. Petrila ▼ 81' 7.0
- 95E. Koljic ▼ 81' 6.2
Dự bị 12
- 1F. Stolz
- 4L. Bolgado ▲ 68' 6.5
- 13D. Ciobotariu ▲ 81' 6.5
- 47C. Braun ▲ 54' 6.3
- 3R. Badescu
- 14J. Hromada
- 8C. Grameni
- 28L. Gojkovic
- 55R. Pop
- 99C. Micovschi
- 90A. Baroan ▲ 81' 6.6
- 9T. Jambor
Thống kê
04⚑9
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm6
9Trúng đích3
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
485Chuyền bóng290
412Chuyền chính xác218
85%Chính xác chuyền75%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu45
106Ghi được63
58Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.4
27Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn23
67Hiệp hai32