CS Universitatea Craiova vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 5, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- LWDWW Rapid
- HT0-0
- 46' ▲ D. Paraschiv ▼ E. Koljic
- 47' A. Al Hamlawi · A. Mekvabishvili 1-0
- 67' ▲ A. Dobre ▼ O. Morutan
- 68' ▲ Talisson ▼ C. Petrila
- 69' ▲ S. Nsimba ▼ A. Al Hamlawi
- 76' ▲ Teles ▼ S. Baiaram
- 77' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 79' ▲ C. Manea ▼ R. Onea
- 79' ▲ D. Hazrollaj ▼ T. Christensen
- 82' Samuel Teles
- 90'+1 Laurenţiu Popescu
- 90'+2 Alexandru Paşcanu
- 90'+2 ▲ A. Cretu ▼ A. Mekvabishvili
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Popescu 7.0
- 3O. Romanchuk 7.5
- 28A. Rus 7.7
- 6V. Screciu 7.3
- 17C. Mora 8.0
- 5A. Mekvabishvili ⇢ ▼ 90' 7.9
- 20A. Cicaldau 6.3
- 11N. Bancu 7.0
- 30D. Matei ▼ 77' 6.7
- 9A. Al Hamlawi ⚽ ▼ 69' 7.3
- 10S. Baiaram ▼ 76' 7.2
Dự bị 11
- 33A. Glodean
- 31M. Goga
- 4A. Cretu ▲ 90'
- 19V. Mogos
- 24N. Stevanovic
- 23Teles ▲ 76' 6.9
- 7S. Nsimba ▲ 69' 6.6
- 29L. Basceanu ▲ 77' 6.6
- 2F. Stefan
- 15J. Badelj
- 27D. Barbu
- 16M. Aioani 6.6
- 19R. Onea ▼ 79' 6.2
- 5A. Pascanu 6.9
- 6L. Kramer 7.2
- 24A. Borza 6.5
- 18K. Keita 6.6
- 80O. Morutan ▼ 67' 6.3
- 17T. Christensen ▼ 79' 6.6
- 8C. Grameni 6.5
- 10C. Petrila ▼ 68' 6.2
- 7E. Koljic ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 31A. Briciu
- 23C. Manea ▲ 79' 6.7
- 29A. Dobre ▲ 67' 6.3
- 11B. Burmaz
- 30D. Paraschiv ▲ 46' 6.6
- 21R. Salceanu
- 14J. Hromada
- 13D. Ciobotariu
- 27D. Hazrollaj ▲ 79' 6.3
- 33Talisson ▲ 68' 6.3
- 53P. Popa
Thống kê
02⚑4
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
432Chuyền bóng470
370Chuyền chính xác396
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu45
106Ghi được63
58Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.4
27Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn23
67Hiệp hai32