Rapid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Universitatea Craiova

Rapid vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
LWDWW Rapid
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 5' Denil Maldonado
  2. 12' M. Käit J. Hromada
  3. 18' A. Dobre · C. Micovschi 1-0
  4. 24' Tobias Christensen
  5. 45' Borisav Burmaz
  6. HT1-0
  7. 46' J. Badelj A. Cicâldău
  8. 46' D. Barbu Ș. Bană
  9. 46' V. Screciu D. Maldonado
  10. 69' E. Koljić J. Lukić
  11. 69' L. Houri A. Mekvabishvili
  12. 77' C. N'Jie B. Burmaz
  13. 90'+5 Elvir Koljić
  14. 90'+1 L. Gojković C. Micovschi
  15. FT1-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Şumudică
  1. 16M. Aioani 7.9
  2. 23C. Manea 7.0
  3. 13D. Ciobotariu 6.9
  4. 5A. Pașcanu 6.9
  5. 19R. Onea 7.5
  6. 17T. Christensen 7.2
  7. 14J. Hromada ▼ 12' 6.5
  8. 24A. Borza 7.0
  9. 7C. Micovschi ▼ 90' 7.5
  10. 11B. Burmaz ▼ 77' 7.2
  11. 29A. Dobre 7.6

Dự bị 11

  1. 4M. Käit ▲ 12' 7.3
  2. 9C. N'Jie ▲ 77' 6.5
  3. 28L. Gojković ▲ 90'
  4. 1B. Siegrist
  5. 22C. Săpunaru
  6. 15C. Vulturar
  7. 55R. Pop
  8. 20C. Grameni
  9. 25X. Emmers
  10. 6P. Iacob
  11. 31A. Briciu
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 21L. Popescu 6.9
  2. 17C. Mora 7.7
  3. 3D. Maldonado ▼ 46' 6.6
  4. 26G. Zajkov 7.2
  5. 11N. Bancu 7.0
  6. 8T. Oshima 7.3
  7. 5A. Mekvabishvili ▼ 69' 7.7
  8. 31Ș. Bană ▼ 46' 6.3
  9. 20A. Cicâldău ▼ 46' 6.6
  10. 28A. Mitriță 6.9
  11. 24J. Lukić ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 15J. Badelj ▲ 46' 6.6
  2. 27D. Barbu ▲ 46' 6.7
  3. 6V. Screciu ▲ 46' 6.9
  4. 19E. Koljić ▲ 69' 7.0
  5. 14L. Houri ▲ 69' 6.9
  6. 22Iago López
  7. 33S. Lung
  8. 41M. Pacurar
  9. 36F. Gașpăr
  10. 23M. Căpățînă

Thống kê

024
620
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
313Chuyền bóng522
233Chuyền chính xác441
74%Chính xác chuyền84%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
75Ghi được72
61Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu