Rapid vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 10
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 45' Tudor Băluță
- HT0-0
- 46' ▲ V. Screciu ▼ J. Badelj
- 46' ▲ A. Cicaldau ▼ T. Baluta
- 63' ▲ A. Borza ▼ O. Morutan
- 63' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 67' ▲ L. Bolgado ▼ A. Pascanu
- 73' ▲ M. Radulescu ▼ N. Stevanovic
- 75' ▲ D. Hazrollaj ▼ T. Christensen
- 75' ▲ N. Bancu ▼ L. Basceanu
- 76' ▲ B. Burmaz ▼ E. Koljic
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Aioani 7.2
- 19R. Onea 6.9
- 13D. Ciobotariu 7.0
- 5A. Pascanu ▼ 67' 7.2
- 21R. Salceanu 6.9
- 17T. Christensen ▼ 75' 6.9
- 18K. Keita 8.3
- 8C. Grameni 7.2
- 80O. Morutan ▼ 63' 6.6
- 7E. Koljic ▼ 76' 6.7
- 29A. Dobre 6.9
Dự bị 10
- 31A. Briciu
- 11B. Burmaz ▲ 76' 6.3
- 24A. Borza ▲ 63' 6.6
- 14J. Hromada
- 4L. Bolgado ▲ 67' 6.9
- 98G. Gheorghe
- 27D. Hazrollaj ▲ 75' 6.3
- 20A. Sucu
- 50D. Todoran
- 70A. Simonia
- 21L. Popescu 7.2
- 19V. Mogos 6.9
- 24N. Stevanovic ▼ 73' 6.9
- 15J. Badelj ▼ 46' 7.2
- 23Teles 7.2
- 8T. Baluta ▼ 46' 6.5
- 4A. Cretu 6.9
- 2F. Stefan 6.2
- 29L. Basceanu ▼ 75' 6.9
- 7S. Nsimba 7.2
- 10S. Baiaram ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 32Joao Goncalves
- 11N. Bancu ▲ 75' 6.6
- 6V. Screciu ▲ 46' 7.2
- 30D. Matei
- 20A. Cicaldau ▲ 46' 6.9
- 12M. Etim ▲ 63' 6.9
- 25D. Falcusan
- 18M. Radulescu ▲ 73' 6.6
- 27D. Barbu
- 38D. Muntean
Thống kê
00⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm15
2Trúng đích4
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
441Chuyền bóng513
382Chuyền chính xác447
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu61
63Ghi được106
49Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai67