Rapid vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 29' 0-1 N. Stevanovic · D. Matei
- 42' Assad Al-Hamlawi
- 45'+2 David Matei
- HT0-1
- 46' ▲ M. Kamara ▼ C. B. Doumbia
- 46' ▲ S. Nsimba ▼ A. Al Hamlawi
- 63' ▲ Teles ▼ T. Baluta
- 63' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 67' ▲ R. Pop ▼ R. Salceanu
- 67' F. Stojilkovic · O. Morutan 1-1
- 69' Mohammed Kamara
- 71' Alexandru Paşcanu
- 71' Nicușor Bancu
- 79' ▲ D. Ciobotariu ▼ A. Pascanu
- 79' ▲ W. L. Ouedraogo ▼ O. Morutan
- 79' ▲ V. Bubanja ▼ C. Grameni
- 81' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 90'+4 Cătălin Vulturar
- 90'+1 Vladan Bubanja
- 90'+3 ▲ A. Cretu ▼ A. Cicaldau
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Aioani 6.6
- 19R. Onea 6.7
- 5A. Pascanu ▼ 79' 6.2
- 6L. Kramer 6.9
- 21R. Salceanu ▼ 67' 6.2
- 8C. Grameni ▼ 79' 6.9
- 15C. Vulturar 6.9
- 44C. B. Doumbia ▼ 46' 6.9
- 80O. Morutan ⇢ ▼ 79' 7.2
- 9F. Stojilkovic ⚽ 7.7
- 29A. Dobre 7.0
Dự bị 12
- 99B. Ungureanu
- 23C. Manea
- 13D. Ciobotariu ▲ 79' 7.0
- 42A. Kumer Celik
- 66W. L. Ouedraogo ▲ 79' 7.3
- 22V. Bubanja ▲ 79' 6.3
- 79E. Tape
- 88O. El Sawy
- 7M. Kamara ▲ 46' 6.2
- 90T. Jambor
- 55R. Pop ▲ 67' 6.2
- 77J. Kodor
- 21L. Popescu 7.7
- 3O. Romanchuk 6.6
- 24N. Stevanovic ⚽ 7.9
- 6V. Screciu 7.0
- 17C. Mora 6.9
- 8T. Baluta ▼ 63' 6.7
- 20A. Cicaldau ▼ 90' 6.9
- 11N. Bancu 7.3
- 30D. Matei ⇢ ▼ 81' 7.2
- 9A. Al Hamlawi ▼ 46' 6.5
- 10S. Baiaram ▼ 63' 7.2
Dự bị 11
- 90R. Sava
- 1A. Maxim
- 31R. Webster
- 4A. Cretu ▲ 90'
- 23Teles ▲ 63' 6.6
- 29L. Basceanu ▲ 81' 6.7
- 19Heriberto Tavares
- 7S. Nsimba ▲ 46' 6.7
- 12M. Etim ▲ 63' 6.5
- 22S. Elisor
- 18M. Radulescu
Thống kê
04⚑3
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm21
6Trúng đích6
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
5Cứu thua5
418Chuyền bóng504
334Chuyền chính xác417
80%Chính xác chuyền83%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | 5 - 18 | -13 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu18
13Ghi được32
7Thủng lưới19
1.08Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai18