Rapid vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 14' Adrian Rus
- 25' Daniel Paraschiv
- HT0-0
- 49' 0-1 N. Bancu · S. Baiaram
- 50' Anzor Mekvabishvili
- 55' A. Dobre 1-1
- 57' Oleksandr Romanchuk
- 59' Constantin Grameni
- 65' ▲ A. Cicaldau ▼ A. Mekvabishvili
- 66' ▲ A. Al Hamlawi ▼ S. Nsimba
- 69' Tudor Băluță
- 71' ▲ J. Hromada ▼ C. Grameni
- 71' ▲ E. Koljic ▼ D. Paraschiv
- 81' ▲ Talisson ▼ C. Petrila
- 82' ▲ T. Christensen ▼ O. Morutan
- 88' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 89' David Matei
- 90'+5 ▲ D. Barbu ▼ D. Matei
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Aioani 6.2
- 19R. Onea 7.0
- 5A. Pascanu 6.5
- 4L. Bolgado 6.5
- 24A. Borza 6.7
- 80O. Morutan ▼ 82' 5.6
- 15C. Vulturar 6.6
- 8C. Grameni ▼ 71' 7.0
- 29A. Dobre ⚽ 6.9
- 30D. Paraschiv ▼ 71' 6.6
- 10C. Petrila ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Briciu
- 23C. Manea
- 14J. Hromada ▲ 71' 6.7
- 7E. Koljic ▲ 71' 6.5
- 13D. Ciobotariu
- 17T. Christensen ▲ 82' 6.7
- 98G. Gheorghe
- 27D. Hazrollaj
- 33Talisson ▲ 81' 6.7
- 21L. Popescu 6.3
- 3O. Romanchuk 7.3
- 28A. Rus 7.3
- 6V. Screciu 7.0
- 17C. Mora 5.9
- 5A. Mekvabishvili ▼ 65' 6.9
- 8T. Baluta 6.9
- 11N. Bancu ⚽ 7.7
- 30D. Matei ▼ 90' 7.2
- 10S. Baiaram ⇢ ▼ 88' 6.9
- 7S. Nsimba ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 1S. J. Lung
- 77P. Isenko
- 4A. Cretu
- 19V. Mogos
- 24N. Stevanovic
- 9A. Al Hamlawi ▲ 66' 6.7
- 20A. Cicaldau ▲ 65' 6.6
- 2F. Stefan
- 12M. Etim ▲ 88' 6.6
- 15J. Badelj
- 27D. Barbu ▲ 90'
- 38D. Muntean
Thống kê
02⚑3
⚑250
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
2Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
3Phạt góc2
4Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
279Chuyền bóng547
194Chuyền chính xác464
70%Chính xác chuyền85%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu61
63Ghi được106
49Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai67