Rapid vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 5, CS Universitatea Craiova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- -5' Claudiu Petrila
- 18' 0-1 A. Mekvabishvili
- HT0-1
- 46' ▲ R. Onea ▼ C. Manea
- 53' Kader Keïta
- 54' Cătălin Vulturar
- 55' G. Zajkovphản lưới 1-1
- 60' ▲ B. Burmaz ▼ E. Koljić
- 60' ▲ M. Käit ▼ K. Keïta
- 73' ▲ Basilio Ndong ▼ V. Mogoș
- 77' Mattias Käit
- 77' ▲ J. Lukić ▼ Alisson Safira
- 78' ▲ C. Micovschi ▼ C. Braun
- 78' ▲ T. Oshima ▼ A. Mekvabishvili
- 81' ▲ M. Căpățînă ▼ L. Houri
- 86' Takuto Oshima
- 86' ▲ R. Pop ▼ C. Petrila
- 90'+4 Alexandru Mitriță
- 90'+4 1-2 A. Mitriță · Basilio Ndong
- FT1-2
Đội hình
- 16M. Aioani 7.3
- 23C. Manea ▼ 46' 6.9
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 5A. Pașcanu 6.7
- 47C. Braun ▼ 78' 7.0
- 18K. Keïta ▼ 60' 6.9
- 15C. Vulturar 6.7
- 29A. Dobre 7.2
- 17T. Christensen 7.3
- 10C. Petrila ▼ 86' 7.2
- 95E. Koljić ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 19R. Onea ▲ 46' 6.6
- 11B. Burmaz ▲ 60' 6.9
- 4M. Käit ▲ 60' 6.5
- 7C. Micovschi ▲ 78' 6.3
- 55R. Pop ▲ 86' 6.5
- 8C. Grameni
- 14J. Hromada
- 21C. Ignat
- 1F. Stolz
- 31A. Briciu
- 30D. Ankeye
- 28L. Gojković
- 21L. Popescu 7.3
- 19V. Mogoș ▼ 73' 6.7
- 26G. Zajkov 5.9
- 15J. Badelj 7.3
- 11N. Bancu 7.7
- 5A. Mekvabishvili ⚽ ▼ 78' 7.6
- 6V. Screciu 6.6
- 14L. Houri ▼ 81' 7.2
- 10Ș. Baiaram 7.2
- 9Alisson Safira ▼ 77' 6.9
- 28A. Mitriță ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 12Basilio Ndong ▲ 73' 7.3
- 24J. Lukić ▲ 77' 6.7
- 8T. Oshima ▲ 78' 6.3
- 23M. Căpățînă ▲ 81' 6.3
- 32R. Stoian
- 31Ș. Bană
- 41M. Pacurar
- 33S. Lung
- 17C. Mora
- 27D. Barbu
- 22Iago López
- 3D. Maldonado
Thống kê
13⚑6
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm13
5Trúng đích8
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
387Chuyền bóng447
319Chuyền chính xác374
82%Chính xác chuyền84%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
75Ghi được72
61Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai45