Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 24' Emersonn · J. Enciso 1-0
- 36' Daniel Ballard
- 39' 1-1 N. Angulo
- HT1-1
- 55' Nilson Angulo
- 59' ▲ C. Talbi ▼ N. Angulo
- 63' Luke O'Nien
- 66' ▲ K. McAteer ▼ I. Fatawu
- 66' ▲ C. Akpom ▼ Emersonn
- 67' ▲ O. Alderete ▼ L. O'Nien
- 67' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 71' ▲ J. Clarke ▼ J. Enciso
- 80' ▲ A. Ouattara ▼ D. Maeda
- 80' ▲ S. W. Egeli ▼ M. Nunez
- 80' ▲ C. Rigg ▼ T. Hume
- 80' ▲ H. Diarra ▼ E. Le Fee
- 90' J. Clarke · S. Lukic 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 37K. Scherpen 6.7
- 26D. O'Shea 7.3
- 6I. Diop 5.9
- 24J. Greaves 6.9
- 3L. Davis 6.9
- 32M. Nunez ▼ 80' 7.9
- 23S. Lukic ⇢ 6.7
- 7I. Fatawu ▼ 66' 7.7
- 10J. Enciso ⇢ ▼ 71' 7.6
- 38D. Maeda ▼ 80' 6.2
- 19Emersonn ⚽ ▼ 66' 7.9
Dự bị 9
- 28C. Walton
- 4C. Kipre
- 2D. Furlong
- 42A. Ouattara ▲ 80' 6.9
- 30C. Humphreys
- 47J. Clarke ⚽ ▲ 71' 7.6
- 20K. McAteer ▲ 66' 6.7
- 8S. W. Egeli ▲ 80' 6.3
- 29C. Akpom ▲ 66' 6.3
- 22R. Roefs 6.5
- 12T. Meunier 6.7
- 5D. Ballard 6.2
- 13L. O'Nien ▼ 67' 6.3
- 17R. Mandava 6.7
- 27N. Sadiki 6.9
- 34G. Xhaka 7.7
- 32T. Hume ▼ 80' 6.3
- 28E. Le Fee ▼ 80' 6.2
- 10N. Angulo ⚽ ▼ 59' 7.2
- 9B. Brobbey ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 15O. Alderete ▲ 67' 6.2
- 20N. Mukiele
- 11C. Rigg ▲ 80' 6.5
- 19H. Diarra ▲ 80' 6.3
- 37J. Ta Bi
- 14R. Mundle
- 7C. Talbi ▲ 59' 6.2
- 18W. Isidor ▲ 67' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị4
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
333Chuyền bóng557
262Chuyền chính xác489
79%Chính xác chuyền88%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 8 - 2 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | 7 - 3 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | 5 - 2 | +3 | 8 | |
| 5 | 4 | 13 - 5 | +8 | 7 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 4 | 0 - 5 | -5 | 2 | |
| 18 | 4 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 19 | 4 | 1 - 7 | -6 | 1 | |
| 20 | 4 | 0 - 10 | -10 | 0 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship
So sánh
11Trận đấu8
21Ghi được13
18Thủng lưới7
1.91Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai8