Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 10' Kayden Jackson
- 40' Carl Winchester
- 45'+1 0-1 C. Wyke · M. Power
- HT0-1
- 46' ▲ E. Embleton ▼ C. Winchester
- 55' ▲ A. Drinan ▼ J. Nolan
- 65' ▲ D. Sanderson ▼ B. Wright
- 70' Stephen Ward
- 71' ▲ T. Bishop ▼ L. Thomas
- 79' ▲ L. Gooch ▼ A. McGeady
- 82' Andre Dozzell
- 87' ▲ F. Sears ▼ G. Edwards
- 87' ▲ M. Kenlock ▼ S. Ward
- 88' ▲ L. O'Nien ▼ A. OBrien
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Holý 7.2
- 3S. Ward ▼ 87' 6.9
- 4L. Chambers 6.5
- 2M. McGuinness 7.7
- 6L. Woolfenden 7.2
- 11J. Nolan ▼ 55' 6.3
- 7G. Edwards ▼ 87' 7.0
- 23A. Dozzell 6.6
- 27L. Thomas ▼ 71' 6.9
- 21F. Downes 7.0
- 9K. Jackson 3.0
Dự bị 7
- 25A. Drinan ▲ 55' 6.6
- 15T. Bishop ▲ 71' 6.3
- 20F. Sears ▲ 87' 6.3
- 30M. Kenlock ▲ 87' 6.2
- 18A. Judge
- 28D. Cornell
- 46E. Baggott
- 1L. Burge 7.7
- 5B. Wright ▼ 65' 7.2
- 4J. Willis 7.2
- 23G. Leadbitter 7.5
- 6M. Power ⇢ 7.9
- 26C. Winchester ▼ 46' 6.6
- 14J. Scowen 6.9
- 25C. McFadzean 7.2
- 28A. McGeady ▼ 79' 6.3
- 10A. O'Brien 6.9
- 9C. Wyke ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 17E. Embleton ▲ 46' 7.0
- 16D. Sanderson ▲ 65' 7.2
- 11L. Gooch ▲ 79' 6.9
- 13L. O'Nien ▲ 88' 6.3
- 7C. Maguire
- 20R. Matthews
- 21J. Diamond
Thống kê
12⚑1
⚑610
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
294Chuyền bóng567
208Chuyền chính xác474
71%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
55Ghi được99
62Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai50