Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-0 Ipswich Town F.C. tại League One, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 21' Luke O'Nien
- 23' Flynn Downes
- HT0-0
- 54' Luke Chambers
- 71' ▲ K. Jackson ▼ J. Norwood
- 72' ▲ E. Huws ▼ J. Nolan
- 75' Tom Flanagan
- 78' ▲ J. Earl ▼ J. Donacien
- 79' ▲ K. Lafferty ▼ D. Hume
- 81' C. Maguire · K. Lafferty 1-0
- 90'+3 ▲ C. McLaughlin ▼ L. Gooch
- FT1-0
Đội hình
- 1J. McLaughlin 7.2
- 12T. Flanagan 6.9
- 26B. Wright 7.0
- 4J. Willis 7.4
- 33D. Hume ▼ 79' 7.2
- 6M. Power 6.6
- 13L. O'Nien 7.0
- 18G. Dobson 7.1
- 11L. Gooch ▼ 90' 7.1
- 7C. Maguire ⚽ 8.2
- 9C. Wyke 6.7
Dự bị 7
- 8K. Lafferty ▲ 79' 6.9
- 2C. McLaughlin ▲ 90'
- 42A. Semenyo
- 16L. Burge
- 5A. Öztürk
- 28J. Scowen
- 14D. Watmore
- 1T. Holý 6.4
- 5J. Wilson 6.6
- 4L. Chambers 6.8
- 2J. Donacien ▼ 78' 6.8
- 30M. Kenlock 6.7
- 28L. Woolfenden 6.4
- 8C. Skuse 7.4
- 11J. Nolan ▼ 72' 6.7
- 21F. Downes 6.8
- 10J. Norwood ▼ 71' 6.3
- 48W. Keane 6.8
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 71' 6.4
- 44E. Huws ▲ 72' 6.4
- 3J. Earl ▲ 78' 6.6
- 23A. Dozzell
- 20F. Sears
- 18A. Judge
- 12W. Norris
Thống kê
02⚑4
⚑020
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm14
3Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
4Phạt góc0
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
390Chuyền bóng413
266Chuyền chính xác298
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
61Ghi được59
44Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai36