Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 0, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 32' Trai Hume
- 35' Wes Burns
- 45'+1 0-1 N. Broadhead · L. Davis
- HT0-1
- 53' 0-2 G. Hirst · N. Broadhead
- 56' Václav Hladký
- 58' ▲ A. Ba ▼ Luís Semedo
- 59' ▲ A. Pritchard ▼ J. Bellingham
- 62' Sam Morsy
- 72' Trai Hume
- 72' Trai Hume
- 73' ▲ M. Harness ▼ N. Broadhead
- 76' ▲ O. Hutchinson ▼ C. Chaplin
- 76' ▲ F. Ladapo ▼ G. Hirst
- 80' Daniel Ballard
- 86' D. Neil · D. Cirkin 1-2
- 87' ▲ L. Gooch ▼ P. Ekwah
- 90'+10 ▲ N. Huggins ▼ D. Cirkin
- 90'+6 ▲ G. Leigh ▼ L. Davis
- 90'+6 ▲ D. Ball ▼ J. Donacien
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Patterson 6.9
- 32T. Hume 6.2
- 5D. Ballard 7.2
- 13L. O'Nien 6.9
- 3D. Cirkin ⇢ ▼ 90' 7.2
- 24D. Neil ⚽ 7.7
- 39P. Ekwah ▼ 87' 7.7
- 10P. Roberts 7.2
- 7J. Bellingham ▼ 59' 6.9
- 20J. Clarke 6.9
- 9Luís Semedo ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 17A. Ba ▲ 58' 6.6
- 21A. Pritchard ▲ 59' 7.3
- 11L. Gooch ▲ 87' 5.6
- 2N. Huggins ▲ 90'
- 30N. Bishop
- 19J. Bennette
- 31C. Rigg
- 25N. Triantis
- 6D. Batth
- 31V. Hladký 7.2
- 44J. Donacien ▼ 90' 6.7
- 6L. Woolfenden 6.9
- 15C. Burgess 6.9
- 3L. Davis ⇢ ▼ 90' 7.3
- 5Sam Morsy 7.7
- 25M. Luongo 7.3
- 7W. Burns 7.2
- 10C. Chaplin ▼ 76' 6.6
- 33N. Broadhead ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 27G. Hirst ⚽ ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 11M. Harness ▲ 73' 6.7
- 20O. Hutchinson ▲ 76' 6.6
- 9F. Ladapo ▲ 76' 6.6
- 21G. Leigh ▲ 90' 6.7
- 12D. Ball ▲ 90' 6.7
- 19K. Jackson
- 13C. Slicker
- 14J. Taylor
- 8L. Evans
Thống kê
13⚑11
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
11Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
686Chuyền bóng356
593Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền76%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu60
73Ghi được115
74Thủng lưới77
1.33Bàn thắng mỗi trận1.92
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai58