Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 6' Kayden Jackson
- 15' L. Garbutt 1-0
- 39' ▲ A. Judge ▼ L. Garbutt
- HT1-0
- 46' ▲ C. Maguire ▼ D. Hume
- 61' George Dobson
- 64' 1-1 L. Gooch · M. McNulty
- 74' ▲ W. Grigg ▼ A. McGeady
- 79' ▲ A. Dozzell ▼ D. Rowe
- 84' ▲ A. Öztürk ▼ J. Willis
- 90' ▲ J. Roberts ▼ K. Jackson
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Holý 6.2
- 4L. Chambers 6.1
- 29L. Garbutt ⚽ ▼ 39' 7.9
- 2J. Donacien 6.8
- 30M. Kenlock 6.9
- 28L. Woolfenden 7.0
- 8C. Skuse 7.1
- 17D. Rowe ▼ 79' 6.5
- 21F. Downes 6.6
- 10J. Norwood 7.2
- 9K. Jackson ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 18A. Judge ▲ 39' 7.3
- 23A. Dozzell ▲ 79' 6.6
- 19J. Roberts ▲ 90'
- 5J. Wilson
- 44E. Huws
- 12W. Norris
- 26I. El Mizouni
- 1J. McLaughlin 7.6
- 12T. Flanagan 6.8
- 2C. McLaughlin 6.3
- 4J. Willis ▼ 84' 6.9
- 33D. Hume ▼ 46' 6.2
- 19A. McGeady ▼ 74' 6.5
- 8D. McGeouch 6.8
- 13L. O'Nien 6.4
- 18G. Dobson 6.7
- 11L. Gooch ⚽ 7.1
- 10M. McNulty ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 7C. Maguire ▲ 46' 6.9
- 22W. Grigg ▲ 74' 6.7
- 5A. Öztürk ▲ 84' 6.8
- 23G. Leadbitter
- 16L. Burge
- 6M. Power
- 17E. Embleton
Thống kê
01⚑8
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm3
7Trúng đích1
3Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
8Phạt góc1
4Việt vị5
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
311Chuyền bóng355
201Chuyền chính xác233
65%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
59Ghi được61
48Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai29