Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- England Darren, England
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 19' Joel Asoro
- 35' 0-1 J. Garner · J. Knudsen
- 45'+1 0-2 A. Matthewsphản lưới
- HT0-2
- 54' Joe Garner
- 58' ▲ K. LuaLua ▼ J. Asoro
- 58' ▲ G. Honeyman ▼ E. Robson
- 70' ▲ A. McGeady ▼ A. Matthews
- 74' ▲ S. Gleeson ▼ G. Ward
- 85' ▲ L. Hyam ▼ C. Skuse
- 90'+2 ▲ A. Webster ▼ J. Garner
- FT0-2
Đội hình
- 12L. Camp 6.1
- 16J. O'Shea 6.8
- 2B. Jones 6.5
- 3B. Oviedo 7.7
- 21A. Matthews ▼ 70' 6.4
- 18T. Browning 7.2
- 6L. Cattermole 6.4
- 53O. Ejaria 6.7
- 29J. Asoro ▼ 58' 6.3
- 28E. Robson ▼ 58' 6.1
- 9A. Fletcher 6.7
Dự bị 7
- 11K. LuaLua ▲ 58' 6.5
- 26G. Honeyman ▲ 58' 6.7
- 19A. McGeady ▲ 70' 6.7
- 20J. Maja
- 22D. Love
- 25R. Ruiter
- 27L. Gooch
- 33B. Bialkowski 7.0
- 4L. Chambers 7.8
- 12J. Spence 6.9
- 3J. Knudsen ⇢ 7.1
- 16C. Connolly 6.9
- 27C. Carter-Vickers 7.6
- 8C. Skuse ▼ 85' 6.3
- 18G. Ward ▼ 74' 6.9
- 9M. Waghorn 6.7
- 20F. Sears 6.3
- 14J. Garner ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 25S. Gleeson ▲ 74' 6.9
- 19L. Hyam ▲ 85' 6.3
- 6A. Webster ▲ 90'
- 2D. Iorfa
- 11B. Celina
- 24M. Crowe
- 32M. Carayol
Thống kê
01⚑12
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
2Trúng đích2
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
12Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
434Chuyền bóng295
335Chuyền chính xác188
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
55Ghi được60
86Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai38