Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-0 Ipswich Town F.C. tại League One, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- T. Nield
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 20' Corry Evans
- 34' Lynden Gooch
- HT0-0
- 55' Bersant Celina
- 63' ▲ A. McGeady ▼ E. Embleton
- 64' Ross Stewart
- 68' ▲ S. Fraser ▼ B. Celina
- 69' ▲ C. Chaplin ▼ K. Edwards
- 76' ▲ A. Pritchard ▼ C. Evans
- 80' ▲ L. Dajaku ▼ N. Broadhead
- 80' ▲ J. Pigott ▼ M. Bonne
- 81' Carl Winchester
- 85' L. O'Nien · A. Pritchard 1-0
- 90'+3 A. McGeady11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 39R. Hoffmann 7.9
- 26B. Wright 7.5
- 6C. Doyle 6.7
- 4C. Evans ▼ 76' 6.9
- 15C. Winchester 7.0
- 13L. O'Nien ⚽ 8.0
- 9N. Broadhead ▼ 80' 6.2
- 11L. Gooch 6.2
- 8E. Embleton ▼ 63' 6.7
- 24D. Neil 7.0
- 14R. Stewart 6.5
Dự bị 7
- 28A. McGeady ⚽ ▲ 63' 7.5
- 21A. Pritchard ▲ 76' 7.0
- 7L. Dajaku ▲ 80' 6.7
- 3T. Flanagan
- 5F. Alves
- 20A. Patterson
- 10A. O'Brien
- 28C. Walton 6.0
- 22A. Nsiala 6.3
- 44J. Donacien 6.9
- 5G. Edmundson 6.9
- 33B. Clements 6.3
- 55Sam Morsy 7.2
- 8L. Evans 7.2
- 43B. Celina ▼ 68' 6.6
- 23S. Aluko 7.0
- 18M. Bonne ▼ 80' 6.9
- 29K. Edwards ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 11S. Fraser ▲ 68' 6.2
- 21C. Chaplin ▲ 69' 6.3
- 9J. Pigott ▲ 80' 6.3
- 26C. Burgess
- 24K. Vincent-Young
- 16I. El Mizouni
- 31V. Hladký
Thống kê
04⚑6
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
4Cứu thua0
356Chuyền bóng558
255Chuyền chính xác451
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu60
107Ghi được80
71Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai38