Ipswich Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 24' Harry Clarke
  2. 26' 0-1 J. Clarke · A. Ba
  3. 33' K. Jackson 1-1
  4. HT1-1
  5. 52' Jack Taylor
  6. 54' George Edmundson
  7. 55' Abdoullah Ba
  8. 60' Wes Burns
  9. 65' A. Aouchiche A. Ba
  10. 68' J. Sarmiento K. Jackson
  11. 68' O. Hutchinson W. Burns
  12. 68' D. Ball L. Travis
  13. 75' C. Chaplin · L. Davis 2-1
  14. 83' Trai Hume
  15. 84' N. Rusyn A. Pritchard
  16. 85' Jeremy Sarmiento
  17. 89' M. Harness N. Broadhead
  18. 89' M. Burstow J. Bellingham
  19. 90'+4 A. Tuanzebe C. Chaplin
  20. FT2-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký
  2. 2H. Clarke
  3. 6L. Woolfenden
  4. 4G. Edmundson
  5. 3L. Davis
  6. 28L. Travis▼ 68'
  7. 14J. Taylor
  8. 7W. Burns▼ 68'
  9. 10C. Chaplin▼ 90'
  10. 33N. Broadhead▼ 89'
  11. 19K. Jackson▼ 68'

Dự bị 9

  1. 21J. Sarmiento▲ 68'
  2. 20O. Hutchinson▲ 68'
  3. 12D. Ball▲ 68'
  4. 11M. Harness▲ 89'
  5. 40A. Tuanzebe▲ 90'
  6. 23S. Aluko
  7. 9F. Ladapo
  8. 1C. Walton
  9. 30C. Humphreys
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Beale
  1. 1A. Patterson
  2. 32T. Hume
  3. 13L. O'Nien
  4. 5D. Ballard
  5. 42A. Alese
  6. 17A. Ba▼ 65'
  7. 39P. Ekwah
  8. 24D. Neil
  9. 20J. Clarke
  10. 21A. Pritchard▼ 84'
  11. 7J. Bellingham▼ 89'

Dự bị 9

  1. 22A. Aouchiche▲ 65'
  2. 15N. Rusyn▲ 84'
  3. 11M. Burstow▲ 89'
  4. 19J. Bennette
  5. 25N. Triantis
  6. 27J. Matete
  7. 23J. Seelt
  8. 9Luís Semedo
  9. 30N. Bishop

Thống kê

053
120
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích6
8Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị0
17Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
472Chuyền bóng504
81%Chính xác chuyền83%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu55
115Ghi được73
77Thủng lưới74
1.92Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu