Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 41' ▲ D. Hume ▼ L. Dajaku
- 45'+1 J. Norwood 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 N. Broadhead · D. Neil
- 52' Carl Winchester
- 60' Tom Flanagan
- 62' Ross Stewart
- 63' ▲ K. Vincent-Young ▼ M. Penney
- 63' ▲ E. Embleton ▼ A. Pritchard
- 68' Wes Burns
- 69' ▲ C. Chaplin ▼ J. Norwood
- 87' ▲ A. O'Brien ▼ N. Broadhead
- FT1-1
Đội hình
- 28C. Walton 6.5
- 44J. Donacien 6.9
- 5G. Edmundson 7.2
- 3M. Penney ▼ 63' 6.5
- 6L. Woolfenden 7.3
- 55Sam Morsy 7.3
- 8L. Evans 7.2
- 23S. Aluko 6.7
- 10J. Norwood ⚽ ▼ 69' 7.5
- 7W. Burns 7.5
- 18M. Bonne 7.5
Dự bị 7
- 24K. Vincent-Young ▲ 63' 6.9
- 21C. Chaplin ▲ 69' 6.6
- 26C. Burgess
- 11S. Fraser
- 31V. Hladký
- 9J. Pigott
- 25T. Carroll
- 39R. Hoffmann 6.3
- 3T. Flanagan 7.2
- 26B. Wright 6.6
- 6C. Doyle 6.3
- 15C. Winchester 6.3
- 21A. Pritchard ▼ 63' 6.5
- 9N. Broadhead ⚽ ▼ 87' 6.6
- 11L. Gooch 7.2
- 24D. Neil ⇢ 7.2
- 14R. Stewart 6.2
- 7L. Dajaku ▼ 41' 6.3
Dự bị 7
- 33D. Hume ▲ 41' 6.5
- 8E. Embleton ▲ 63' 7.0
- 10A. O'Brien ▲ 87'
- 25O. Younger
- 20A. Patterson
- 5F. Alves
- 48B. Mbunga-Kimpioka
Thống kê
01⚑7
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm5
2Trúng đích2
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị3
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
364Chuyền bóng342
250Chuyền chính xác224
69%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu65
80Ghi được107
63Thủng lưới71
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai48