Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLL Oud-Heverlee Leuven
- DDWWW Standard Liège
- 9' 0-1 C. Nielsen11m
- HT0-1
- 51' Roggerio Nyakossi
- 58' ▲ D. Opoku ▼ A. K. Traore
- 61' ▲ R. Fosso ▼ R. Touzghar
- 61' ▲ D. Eckert ▼ S. Drammeh
- 66' W. George · C. Ikwuemesi 1-1
- 68' 1-2 D. Eckert · A. Abid
- 73' ▲ D. Dierckx ▼ B. Nguene
- 73' ▲ H. Lawrence ▼ M. Fossey
- 76' Casper Nielsen
- 82' ▲ T. Mohr ▼ A. Trouillet
- 86' ▲ L. Lakomy ▼ B. Verstraete
- 86' ▲ K. Vaesen ▼ R. Nyakossi
- 86' ▲ S. Yamada ▼ W. Balikwisha
- 90'+1 Siebe Schrijvers
- 90'+2 Matthieu Epolo
- FT1-2
Đội hình
- 16D. van den Heuvel 6.9
- 28E. Pletinckx 6.9
- 3N. Dussenne 6.2
- 34R. Nyakossi ▼ 86' 6.7
- 27O. Gil 7.5
- 4B. Verstraete ▼ 86' 7.3
- 8S. Schrijvers 7.0
- 9A. K. Traore ▼ 58' 6.9
- 6W. George ⚽ 8.2
- 21W. Balikwisha ▼ 86' 7.0
- 19C. Ikwuemesi ⇢ 6.3
Dự bị 9
- 1T. Leysen
- 5J. Lawrence
- 99D. Opoku ▲ 58' 6.7
- 48B. Kayo
- 80M. Heremans
- 24L. Lakomy ▲ 86' 6.6
- 72S. Murru
- 17K. Vaesen ▲ 86' 6.3
- 20S. Yamada ▲ 86' 6.3
- 1M. Epolo 6.9
- 13M. Fossey ▼ 73' 6.2
- 20I. Karamoko 6.9
- 25I. Hautekiet 6.9
- 3G. Mortensen 6.3
- 94C. Nielsen ⚽ 7.3
- 22A. Trouillet ▼ 82' 7.2
- 84R. Touzghar ▼ 61' 6.5
- 15S. Drammeh ▼ 61' 6.3
- 17B. Nguene ▼ 73' 6.5
- 11A. Abid ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 29D. Dierckx ▲ 73' 6.6
- 18H. Lawrence ▲ 73' 6.6
- 80R. Fosso ▲ 61' 7.3
- 7T. Mohr ▲ 82' 6.6
- 6L. Goemaere
- 10D. Eckert ⚽ ▲ 61' 7.2
- 19S. Jasper
- 77B. Nsimba
Thống kê
02⚑6
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm5
3Trúng đích3
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị5
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
581Chuyền bóng348
476Chuyền chính xác239
82%Chính xác chuyền69%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 5 | 5 - 13 | -8 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu11
16Ghi được17
27Thủng lưới13
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10