Oud-Heverlee Leuven
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Standard Liège

Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 6
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
DWWWL Standard Liège
  1. 38' S. Schrijvers11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Lawrence B. Šutalo
  4. 46' I. Camara L. Amani
  5. 51' Boli Bolingoli
  6. 60' L. Kuavita B. Bolingoli
  7. 62' Ezechiel Banzuzi
  8. 65' M. Osifo E. Banzuzi
  9. 65' W. George A. Ohata
  10. 66' W. Balikwisha Y. Maziz
  11. 74' S. Mitrović T. Verlinden
  12. 74' L. Zeefuik C. Ikwuemesi
  13. 76' A. Calut S. Alexandropoulos
  14. 81' 1-1 A. Hountondji
  15. 87' Y. Gboua A. Hountondji
  16. 90' Wouter George
  17. FT1-1

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 6.5
  2. 27Óscar Gil 7.3
  3. 28E. Pletinckx 6.9
  4. 58H. Kuruçay 6.6
  5. 66A. Ohata ▼ 65' 6.9
  6. 8S. Schrijvers 8.2
  7. 4B. Verstraete 6.6
  8. 6E. Banzuzi ▼ 65' 7.5
  9. 10Y. Maziz ▼ 66' 6.9
  10. 19C. Ikwuemesi ▼ 74' 6.9
  11. 7T. Verlinden ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 25M. Osifo ▲ 65' 6.7
  2. 55W. George ▲ 65' 6.6
  3. 21W. Balikwisha ▲ 66' 6.6
  4. 23S. Mitrović ▲ 74' 6.5
  5. 9L. Zeefuik ▲ 74' 7.0
  6. 5T. Ominami
  7. 34R. Nyakossi
  8. 77T. Vlietinck
  9. 16M. Prévot
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 6.9
  2. 4B. Šutalo ▼ 46' 6.2
  3. 25I. Hautekiet 7.0
  4. 3N. Ngoy 7.5
  5. 13M. Fossey 7.2
  6. 8L. Amani ▼ 46' 6.3
  7. 20I. Karamoko 6.9
  8. 6S. Alexandropoulos ▼ 76' 6.3
  9. 5B. Bolingoli ▼ 60' 6.7
  10. 77A. Hountondji ▼ 87' 7.2
  11. 10D. Eckert Ayensa 7.2

Dự bị 8

  1. 88H. Lawrence ▲ 46' 6.9
  2. 17I. Camara ▲ 46' 6.2
  3. 14L. Kuavita ▲ 60' 6.2
  4. 54A. Calut ▲ 76' 6.3
  5. 34Y. Gboua ▲ 87' 6.6
  6. 30L. Henkinet
  7. 29D. Dierckx
  8. 45Q. Durka

Thống kê

023
210
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm11
2Trúng đích1
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
432Chuyền bóng336
342Chuyền chính xác263
79%Chính xác chuyền78%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
68Ghi được44
59Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu