Standard Liège
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oud-Heverlee Leuven

Standard Liège vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 37
Phong độ
DDWWW Standard Liège
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 33' Timothee Nkada
  2. 34' Kyan Vaesen
  3. 40' 0-1 R. Nyakossi
  4. 45' Roggerio Nyakossi
  5. HT0-1
  6. 46' M. Ilaimaharitra I. Karamoko
  7. 47' H. Lawrence 1-1
  8. 63' D. Eckert Ayensa T. Nkada
  9. 69' C. Nielsen · J. Homawoo 2-1
  10. 73' W. Balikwisha A. K. Traore
  11. 73' C. Ikwuemesi S. Kaba
  12. 75' T. Teuma C. Nielsen
  13. 75' T. Mohr A. Abid
  14. 79' S. Schrijvers W. George
  15. 79' M. Maertens K. Vaesen
  16. 87' B. Kayo H. Teklab
  17. 90'+3 B. Nguene R. Said
  18. FT2-1

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 6.3
  2. 25I. Hautekiet 6.9
  3. 4D. Bates 7.5
  4. 24J. Homawoo 7.3
  5. 18H. Lawrence 8.5
  6. 94C. Nielsen ▼ 75' 7.2
  7. 20I. Karamoko ▼ 46' 6.6
  8. 3G. Mortensen 6.3
  9. 11A. Abid ▼ 75' 6.6
  10. 17R. Said ▼ 90' 8.0
  11. 59T. Nkada ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 21L. Pirard
  2. 23M. Ilaimaharitra ▲ 46' 6.7
  3. 10D. Eckert Ayensa ▲ 63' 6.9
  4. 8N. Mehssatou Sepulveda
  5. 29D. Dierckx
  6. 26B. Nguene ▲ 90'
  7. 80T. Teuma ▲ 75' 6.6
  8. 7T. Mohr ▲ 75' 6.9
  9. 53S. Assengue
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 6.3
  2. 28E. Pletinckx 6.3
  3. 34R. Nyakossi 7.2
  4. 30T. Akimoto 6.3
  5. 99D. Opoku 6.3
  6. 6W. George ▼ 79' 6.9
  7. 24L. Lakomy 7.3
  8. 14H. Teklab ▼ 87' 6.5
  9. 17K. Vaesen ▼ 79' 6.5
  10. 9A. K. Traore ▼ 73' 6.2
  11. 39S. Kaba ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 77T. Vlietinck
  3. 48B. Kayo ▲ 87' 6.6
  4. 42H. Bulut
  5. 8S. Schrijvers ▲ 79' 6.6
  6. 33M. Maertens ▲ 79' 6.6
  7. 21W. Balikwisha ▲ 73' 6.3
  8. 19C. Ikwuemesi ▲ 73' 6.2
  9. 63C. Souanga

Thống kê

003
720
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
477Chuyền bóng388
398Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền78%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
51Ghi được48
50Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu