Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 3-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 7
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- DWWWL Standard Liège
- 22' Hakim Sahabo
- 43' 0-1 K. Yeboah
- HT0-1
- 46' ▲ K. Sowah ▼ C. Çanak
- 46' ▲ W. Balikwisha ▼ H. Sahabo
- 47' Y. Maziz 1-1
- 65' ▲ J. Þorsteinsson ▼ M. Maertens
- 65' ▲ N. Nsingi ▼ S. Mueanta
- 70' ▲ B. Ghalidi ▼ H. Kawabe
- 74' N. Nsingi · J. Þorsteinsson 2-1
- 75' ▲ J. Dom ▼ Y. Maziz
- 79' ▲ M. Djenepo ▼ J. Panzo
- 82' ▲ E. Pletinckx ▼ E. Banzuzi
- 82' ▲ K. Misao ▼ R. Sagrado
- 84' ▲ S. Alzate ▼ M. Fossey
- 90'+3 Jón Dagur Þórsteinsson
- 90'+2 Joren Dom
- 90'+3 J. Þorsteinsson · N. Nsingi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Prévot 6.5
- 23J. Schingtienne 7.3
- 24F. Russo 6.6
- 14F. Ricca 6.5
- 30T. Akimoto 6.9
- 11E. Banzuzi ▼ 82' 6.6
- 8S. Schrijvers 7.5
- 52R. Sagrado ▼ 82' 7.2
- 88Y. Maziz ⚽ ▼ 75' 8.0
- 33M. Maertens ▼ 65' 6.5
- 19S. Mueanta ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Þorsteinsson ⚽ ▲ 65' 7.9
- 43N. Nsingi ⚽ ▲ 65' 8.0
- 6J. Dom ▲ 75' 6.6
- 28E. Pletinckx ▲ 82' 6.5
- 17K. Misao ▲ 82' 6.3
- 5P. Ngawa
- 20H. Mendyl
- 1T. Leysen
- 9J. Braut Brunes
- 40M. Epolo 6.3
- 51L. Noubi 6.9
- 34K. Laifis 7.2
- 5J. Panzo ▼ 79' 6.7
- 13M. Fossey ▼ 84' 6.6
- 8I. Price 7.7
- 33H. Sahabo ▼ 46' 6.5
- 6H. Kawabe ▼ 70' 6.9
- 61C. Çanak ▼ 46' 6.6
- 14W. Kanga 6.7
- 9K. Yeboah ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 18K. Sowah ▲ 46' 6.3
- 22W. Balikwisha ▲ 46' 6.3
- 32B. Ghalidi ▲ 70' 6.6
- 19M. Djenepo ▲ 79' 6.2
- 17S. Alzate ▲ 84' 6.5
- 45M. Godfroid
- 2G. Dewaele
- 25I. Hautekiet
- 28S. Perica
Thống kê
01⚑4
⚑110
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
7Trúng đích1
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
429Chuyền bóng446
361Chuyền chính xác379
84%Chính xác chuyền85%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu44
78Ghi được57
72Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai31