Standard Liège
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oud-Heverlee Leuven

Standard Liège vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DWWWL Standard Liège
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 15' Ilay Camara
  2. 29' B. Bolingoli A. Calut
  3. 45'+3 Hasan Kuruçay
  4. 45' A. Zeqiri · I. Camara 1-0
  5. HT1-0
  6. 53' Óscar Gil T. Vlietinck
  7. 58' Youssef Maziz
  8. 62' K. N’Dri W. Balikwisha
  9. 76' M. Biron S. Mitrović
  10. 76' S. Schrijvers B. Verstraete
  11. 83' Aiden O'Neill
  12. 83' Takahiro Akimoto
  13. 83' S. Alexandropoulos A. Zeqiri
  14. 90'+3 Boli Bolingoli
  15. 90' S. Benjdida D. Eckert Ayensa
  16. 90'+4 1-1 F. Ricca · E. Banzuzi
  17. FT1-1

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 6.2
  2. 88H. Lawrence 7.2
  3. 25I. Hautekiet 7.0
  4. 54A. Calut ▼ 29' 6.5
  5. 13M. Fossey 6.9
  6. 8I. Price 7.3
  7. 24A. O'Neill 7.0
  8. 14L. Kuavita 6.5
  9. 17I. Camara 7.9
  10. 9A. Zeqiri ▼ 83' 7.2
  11. 11D. Eckert Ayensa ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 5B. Bolingoli ▲ 29' 6.6
  2. 6S. Alexandropoulos ▲ 83' 6.5
  3. 21S. Benjdida ▲ 90' 6.7
  4. 10V. Đukanović
  5. 55B. Ghalidi
  6. 34S. Assengue
  7. 30L. Henkinet
  8. 29D. Dierckx
  9. 7M. Bulat
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 7.0
  2. 77T. Vlietinck ▼ 53' 6.5
  3. 58H. Kuruçay 6.6
  4. 14F. Ricca 8.2
  5. 30T. Akimoto 7.3
  6. 6E. Banzuzi 7.5
  7. 4B. Verstraete ▼ 76' 6.7
  8. 23S. Mitrović ▼ 76' 6.3
  9. 10Y. Maziz 7.2
  10. 21W. Balikwisha ▼ 62' 6.3
  11. 19C. Ikwuemesi 6.3

Dự bị 9

  1. 27Óscar Gil ▲ 53' 6.9
  2. 11K. N’Dri ▲ 62' 6.9
  3. 7M. Biron ▲ 76' 6.5
  4. 8S. Schrijvers ▲ 76' 6.6
  5. 25M. Osifo
  6. 89C. Van De Ven
  7. 55W. George
  8. 5T. Ominami
  9. 16M. Prévot

Thống kê

033
130
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
302Chuyền bóng542
228Chuyền chính xác471
75%Chính xác chuyền87%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
44Ghi được68
53Thủng lưới59
0.94Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu