Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- DWWWL Standard Liège
- 15' Marco Ilaimaharitra
- 26' Thibault Vlietinck
- 31' Daan Dierckx
- 36' Takuma Ominami
- HT0-0
- 61' ▲ B. Verstraete ▼ C. Terho
- 61' ▲ D. Opoku ▼ T. Vlietinck
- 61' ▲ I. Hautekiet ▼ J. Homawoo
- 65' D. Dierckxphản lưới 1-0
- 68' ▲ A. Abid ▼ T. Mohr
- 69' ▲ M. El Hankouri ▼ N. Mehssatou Sepulveda
- 73' ▲ Y. Maziz ▼ L. Lakomy
- 73' ▲ C. Ikwuemesi ▼ A. K. Traore
- 75' ▲ A. Calut ▼ H. Lawrence
- 75' ▲ H. Sahabo ▼ C. Nielsen
- 79' Marlon Fossey
- 86' ▲ M. Maertens ▼ J. Mijatovic
- 90'+5 Siebe Schrijvers
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Leysen 6.3
- 28E. Pletinckx 6.6
- 3N. Dussenne 7.0
- 5T. Ominami 7.3
- 77T. Vlietinck ▼ 61' 6.6
- 24L. Lakomy ▼ 73' 6.9
- 8S. Schrijvers 7.0
- 30T. Akimoto 6.9
- 11C. Terho ▼ 61' 6.9
- 22J. Mijatovic ▼ 86' 6.2
- 9A. K. Traore ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 16M. Prevot
- 4B. Verstraete ▲ 61' 6.9
- 6W. George
- 7T. Verlinden
- 10Y. Maziz ▲ 73' 6.6
- 19C. Ikwuemesi ▲ 73' 6.5
- 33M. Maertens ▲ 86' 6.3
- 34R. Nyakossi
- 99D. Opoku ▲ 61' 6.3
- 1M. Epolo 6.9
- 13M. Fossey 6.2
- 29D. Dierckx 6.3
- 24J. Homawoo ▼ 61' 7.2
- 18H. Lawrence ▼ 75' 6.3
- 94C. Nielsen ▼ 75' 6.9
- 23M. Ilaimaharitra 6.6
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▼ 69' 6.3
- 7T. Mohr ▼ 68' 6.3
- 9T. Henry 6.2
- 17R. Said 7.0
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 25I. Hautekiet ▲ 61' 6.3
- 22A. Calut ▲ 75' 6.6
- 20I. Karamoko
- 14L. Kuavita
- 6H. Sahabo ▲ 75' 7.0
- 27M. El Hankouri ▲ 69' 6.5
- 11A. Abid ▲ 68' 7.0
- 19R. Mitongo
Thống kê
03⚑4
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
321Chuyền bóng465
218Chuyền chính xác378
68%Chính xác chuyền81%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
48Ghi được51
64Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25