Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-3 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 31
- Phong độ
- LLLLL Oud-Heverlee Leuven
- DWWWL Standard Liège
- HT0-0
- 48' H. Teklab · S. Schrijvers 1-0
- 60' ▲ D. Eckert Ayensa ▼ T. Nkada
- 61' ▲ B. Nguene ▼ R. Said
- 65' 1-1 D. Eckert Ayensa · A. Abid
- 67' ▲ W. George ▼ B. Verstraete
- 67' ▲ K. Vaesen ▼ C. Ikwuemesi
- 76' ▲ L. Lakomy ▼ Y. Maziz
- 77' ▲ M. Maertens ▼ S. Schrijvers
- 80' 1-2 E. Pletinckxphản lưới
- 81' ▲ M. El Hankouri ▼ C. Nielsen
- 81' ▲ I. Karamoko ▼ A. Abid
- 86' ▲ A. K. Traore ▼ N. Dussenne
- 87' ▲ N. Mehssatou Sepulveda ▼ M. Ilaimaharitra
- 90' 1-3 D. Eckert Ayensa11m
- FT1-3
Đội hình
- 16M. Prevot 6.5
- 28E. Pletinckx 6.3
- 3N. Dussenne ▼ 86' 6.7
- 34R. Nyakossi 6.6
- 14H. Teklab ⚽ 7.9
- 8S. Schrijvers ⇢ ▼ 77' 7.2
- 4B. Verstraete ▼ 67' 6.9
- 30T. Akimoto 6.2
- 7T. Verlinden 6.9
- 19C. Ikwuemesi ▼ 67' 6.9
- 10Y. Maziz ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 1T. Leysen
- 6W. George ▲ 67' 6.7
- 48B. Kayo
- 33M. Maertens ▲ 77' 6.3
- 5T. Ominami
- 24L. Lakomy ▲ 76' 6.5
- 17K. Vaesen ▲ 67' 6.5
- 99D. Opoku
- 9A. K. Traore ▲ 86' 6.2
- 21L. Pirard 6.9
- 25I. Hautekiet 6.6
- 4D. Bates 6.6
- 24J. Homawoo 6.3
- 18H. Lawrence 6.7
- 94C. Nielsen ▼ 81' 7.9
- 23M. Ilaimaharitra ▼ 87' 6.6
- 3G. Mortensen 7.2
- 11A. Abid ⇢ ▼ 81' 7.3
- 17R. Said ▼ 61' 7.3
- 59T. Nkada ▼ 60' 5.3
Dự bị 9
- 35B. Dizdarevic
- 10D. Eckert Ayensa ⚽2 ▲ 60' 8.9
- 27M. El Hankouri ▲ 81' 6.3
- 20I. Karamoko ▲ 81' 6.6
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 87' 6.7
- 29D. Dierckx
- 19R. Mitongo
- 26B. Nguene ▲ 61' 6.5
- 7T. Mohr
Thống kê
00⚑7
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
5Trúng đích7
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
4Cứu thua3
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
443Chuyền bóng367
345Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền72%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
48Ghi được51
64Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25