K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Ghelamco Arena, Ghent
- Phong độ
- WWWDW K.A.A. Gent
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 28' ▲ K. Corbanie ▼ G. Diouf
- 37' T. Araujo 1-0
- 45' J. Vergara · M. Sonko 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Paskotsi ▼ C. Burgess
- 46' ▲ M. Lohunanu-Mbasi ▼ B. Raman
- 71' ▲ M. Delorge-Knieper ▼ T. De Vlieger
- 71' ▲ H. Goore ▼ A. Kadri
- 76' ▲ I. Struyf ▼ J. Marsa
- 77' ▲ M. Kireev ▼ D. Praet
- 80' ▲ I. Cisse ▼ J. Vergara
- 85' Massimo Decoene
- 86' ▲ C. Van Meirvenne ▼ B. Bafdili
- FT2-0
Đội hình
- 33D. Roef 7.3
- 5M. Ngom 7.2
- 16C. Burgess ▼ 46' 7.0
- 44S. Van Der Heyden 7.2
- 57M. Volckaert 7.2
- 27T. De Vlieger ▼ 71' 7.5
- 22L. Lopes 7.2
- 20T. Araujo ⚽ 8.2
- 37A. Kadri ▼ 71' 6.9
- 11M. Sonko ⇢ 7.3
- 47J. Vergara ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 17M. Delorge-Knieper ▲ 71' 7.0
- 56M. Diallo
- 45H. Goore ▲ 71' 6.9
- 8L. Benes
- 3M. Paskotsi ▲ 46' 6.9
- 28M. El Adfaoui
- 59E. H. Seck
- 75I. Cisse ▲ 80' 6.3
- 13N. Miras 8.3
- 39M. Decoene 6.7
- 4G. Diouf ▼ 28' 7.2
- 3J. Marsa ▼ 76' 6.6
- 23M. Zekri 5.9
- 6F. Hammar 6.3
- 8D. Salifou 6.2
- 11B. Bafdili ▼ 86' 6.3
- 26D. Praet ▼ 77' 6.6
- 9M. van Brederode 6.5
- 14B. Raman ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1O. De Wolf
- 27K. Vanrafelghem
- 20K. Corbanie ▲ 28' 6.2
- 7T. Koudou
- 10M. Kireev ▲ 77' 6.3
- 40A. Ouahabi
- 17C. Van Meirvenne ▲ 86' 6.3
- 18I. Struyf ▲ 76' 6.7
- 19M. Lohunanu-Mbasi ▲ 46' 6.7
Thống kê
00⚑4
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
8Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
514Chuyền bóng463
437Chuyền chính xác384
85%Chính xác chuyền83%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 2 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
16Trận đấu11
25Ghi được10
11Thủng lưới19
1.56Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai7