K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 31
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 15' M. Dean · M. Skoras 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Antonio D. Salifou
  4. 67' H. Goore Hong Hyun-Seok
  5. 68' B. Boersma B. Raman
  6. 71' A. Ito A. Kadri
  7. 90'+6 Max Dean
  8. 90' J. Duverne
  9. 90' I. Cisse W. Kanga
  10. 90' M. Kireev T. St. Jago
  11. 90' 1-1 B. Antonio · M. Servais
  12. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 7.2
  2. 4D. Hashioka 6.2
  3. 57M. Volckaert 7.0
  4. 44S. Van Der Heyden 6.9
  5. 8M. Skoras 7.6
  6. 37A. Kadri ▼ 71' 7.3
  7. 22L. Lopes 6.9
  8. 20T. Araujo 6.9
  9. 24Hong Hyun-Seok ▼ 67' 6.7
  10. 21M. Dean 7.2
  11. 7W. Kanga ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne ▲ 90' 6.2
  3. 17M. Delorge-Knieper
  4. 10A. Omgba
  5. 54H. Vernemmen
  6. 45H. Goore ▲ 67' 6.5
  7. 15A. Ito ▲ 71' 6.5
  8. 11M. Sonko
  9. 75I. Cisse ▲ 90' 6.3
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 13N. Miras 6.9
  2. 33T. St. Jago ▼ 90' 6.5
  3. 2R. Halhal 7.6
  4. 3J. Marsa 6.9
  5. 7T. Koudou 6.6
  6. 6F. Hammar 7.0
  7. 29D. Salifou ▼ 46' 6.7
  8. 17M. Servais 6.6
  9. 19K. Mrabti 5.9
  10. 14B. Raman ▼ 68' 6.5
  11. 9M. van Brederode 6.3

Dự bị 9

  1. 1O. De Wolf
  2. 8M. Konate
  3. 27K. Vanrafelghem
  4. 38B. Antonio ▲ 46' 8.0
  5. 10M. Kireev ▲ 90' 6.6
  6. 39M. Decoene
  7. 11B. Bafdili
  8. 4G. Diouf
  9. 28B. Boersma ▲ 68' 6.7

Thống kê

015
1000
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm8
4Trúng đích6
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
5Phạt góc10
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
318Chuyền bóng579
244Chuyền chính xác494
77%Chính xác chuyền85%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
65Ghi được54
63Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu