K.A.A. Gent
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 6' F. Surdez · M. Delorge 1-0
  2. 12' Daam Foulon
  3. 31' N. Fadiga · O. Gandelman 2-0
  4. 45'+2 Jules Van Cleemput
  5. 45'+2 Jules Van Cleemput
  6. 45'+2 Jules Van Cleemput
  7. HT2-0
  8. 46' R. Belghali L. Lauberbach
  9. 46' A. Touba José Marsà
  10. 61' A. Ito S. Kums
  11. 66' Archie Brown
  12. 69' A. Guðjohnsen O. Gandelman
  13. 70' P. Gerkens M. Dean
  14. 71' P. Dahl N. Storm
  15. 72' B. Bafdili P. Pflücke
  16. 72' B. Raman K. Mrabti
  17. 79' Hélio Varela F. Surdez
  18. 79' J. Torunarigha H. Gambor
  19. 90'+2 Helio Varela
  20. 90'+2 Aziz Ouattara Mohammed
  21. FT2-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 8.6
  2. 12H. Gambor ▼ 79' 6.9
  3. 4T. Watanabe 7.3
  4. 13S. Mitrović 7.5
  5. 22N. Fadiga 7.7
  6. 24S. Kums ▼ 61' 7.2
  7. 16M. Delorge 8.0
  8. 3A. Brown 7.3
  9. 6O. Gandelman ▼ 69' 7.0
  10. 19F. Surdez ▼ 79' 7.7
  11. 21M. Dean ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 15A. Ito ▲ 61' 7.2
  2. 9A. Guðjohnsen ▲ 69' 6.9
  3. 8P. Gerkens ▲ 70' 6.6
  4. 29Hélio Varela ▲ 79' 7.2
  5. 23J. Torunarigha ▲ 79' 6.6
  6. 1D. Schmidt
  7. 11M. Sonko
  8. 18M. Samoise
  9. 25Núrio Fortuna
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 7.3
  2. 77P. Pflücke ▼ 72' 6.9
  3. 2J. Van Cleemput 5.5
  4. 4T. Raemaekers 6.9
  5. 3José Marsà ▼ 46' 6.2
  6. 23D. Foulon 6.5
  7. 32A. Ouattara 6.9
  8. 16R. Schoofs 6.6
  9. 19K. Mrabti ▼ 72' 7.0
  10. 20L. Lauberbach ▼ 46' 6.9
  11. 11N. Storm ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 17R. Belghali ▲ 46' 6.9
  2. 6A. Touba ▲ 46' 7.3
  3. 10P. Dahl ▲ 71' 6.9
  4. 35B. Bafdili ▲ 72' 6.3
  5. 14B. Raman ▲ 72' 6.3
  6. 36E. Yeboah
  7. 29B. Van den Eynden
  8. 7G. Hairemans
  9. 15Y. Thoelen

Thống kê

027
441
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm11
7Trúng đích6
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
472Chuyền bóng509
406Chuyền chính xác433
86%Chính xác chuyền85%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
94Ghi được78
93Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu