Y.R. K.V. Mechelen vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- DWWWW K.A.A. Gent
- 17' B. Bafdili · B. Raman 1-0
- 33' Matisse Samoise
- HT1-0
- 46' ▲ G. Diouf ▼ P. Pflucke
- 47' Gora Diouf
- 59' ▲ B. Antonio ▼ B. Raman
- 63' ▲ M. Sonko ▼ T. Araujo
- 63' ▲ A. Kadri ▼ H. Goore
- 64' 1-1 O. Gandelman · A. Kadri
- 72' ▲ K. Mrabti ▼ T. Koudou
- 72' ▲ H. Ozdemir ▼ B. Bafdili
- 83' ▲ F. Surdez ▼ O. Gandelman
- 83' ▲ T. De Vlieger ▼ M. Samoise
- 85' ▲ M. Konate ▼ L. Lauberbach
- 89' ▲ S. Kotto ▼ M. Paskotsi
- 90'+3 José Marsà
- FT1-1
Đội hình
- 1O. De Wolf
- 33T. St. Jago 7.3
- 2R. Halhal 7.0
- 3J. Marsa 5.9
- 7T. Koudou ▼ 72' 6.6
- 6F. Hammar 7.5
- 16R. Schoofs 6.3
- 77P. Pflucke ▼ 46' 6.6
- 35B. Bafdili ⚽ ▼ 72' 7.6
- 20L. Lauberbach ▼ 85' 7.2
- 14B. Raman ⇢ ▼ 59' 7.6
Dự bị 10
- 13N. Miras 9.5
- 4G. Diouf ▲ 46' 6.3
- 5R. Teague
- 8M. Konate ▲ 85' 6.7
- 18I. Struyf
- 19K. Mrabti ▲ 72' 6.9
- 21H. Ozdemir ▲ 72' 6.6
- 22L. Golic
- 23M. Zekri
- 38B. Antonio ▲ 59' 6.2
- 33D. Roef 7.2
- 22L. Lopes 6.2
- 3M. Paskotsi ▼ 89' 7.0
- 44S. Van Der Heyden 7.5
- 18M. Samoise ▼ 83' 7.0
- 6O. Gandelman ⚽ ▼ 83' 7.0
- 17M. Delorge-Knieper 7.0
- 15A. Ito 6.3
- 20T. Araujo ▼ 63' 6.6
- 7W. Kanga 6.7
- 45H. Goore ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 23T. Vandenberghe
- 2S. Kotto ▲ 89'
- 11M. Sonko ▲ 63' 6.6
- 14D. Vanzeir
- 19F. Surdez ▲ 83' 6.7
- 27T. De Vlieger ▲ 83' 6.7
- 28M. El Adfaoui
- 29H. Varela
- 10A. Kadri ▲ 63' 6.9
Thống kê
02⚑2
⚑1110
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm23
3Trúng đích11
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
2Phạt góc11
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
10Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
345Chuyền bóng567
261Chuyền chính xác492
76%Chính xác chuyền87%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
54Ghi được65
69Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai36