Y.R. K.V. Mechelen vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 2-4 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 7
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- DWWWW K.A.A. Gent
- 16' ▲ I. Slimani ▼ N. Bassette
- 19' G. Hairemans · K. Mrabti 1-0
- 25' 1-1 M. Fernandez-Pardo · T. Tissoudali
- 31' Sandy Walsh
- 32' I. Slimani · K. Mrabti 2-1
- 41' Daam Foulon
- 42' 2-2 S. Mitrović
- 45'+4 2-3 T. Tissoudali · J. De Sart
- HT2-3
- 46' ▲ Núrio Fortuna ▼ A. Brown
- 46' ▲ P. Gerkens ▼ M. Fernandez-Pardo
- 69' ▲ B. Bafdili ▼ N. Storm
- 69' ▲ P. Pflücke ▼ G. Hairemans
- 83' ▲ A. Hjulsager ▼ Hong Hyun-Seok
- 85' ▲ L. Lauberbach ▼ D. Foulon
- 85' ▲ B. Bolingoli ▼ S. Walsh
- 86' 2-4 A. Hjulsager · P. Gerkens
- 90'+3 ▲ L. Depoitre ▼ T. Tissoudali
- FT2-4
Đội hình
- 15Y. Thoelen 5.9
- 5S. Walsh ▼ 85' 6.2
- 42M. Garan'anga 7.3
- 27D. Bates 6.7
- 23D. Foulon ▼ 85' 6.6
- 34N. Mukau 7.3
- 16R. Schoofs 6.9
- 7G. Hairemans ⚽ ▼ 69' 7.0
- 19K. Mrabti ⇢2 8.3
- 11N. Storm ▼ 69' 6.6
- 70N. Bassette ▼ 16' 6.3
Dự bị 8
- 13I. Slimani ⚽ ▲ 16' 7.3
- 35B. Bafdili ▲ 69' 6.3
- 77P. Pflücke ▲ 69' 6.9
- 20L. Lauberbach ▲ 85' 6.3
- 21B. Bolingoli ▲ 85' 6.9
- 31O. Annell
- 6J. Van Hecke
- 8M. Konaté
- 33D. Roef 7.5
- 20S. Mitrović ⚽ 7.6
- 4T. Watanabe 6.6
- 23J. Torunarigha 6.5
- 18M. Samoise 6.7
- 13J. De Sart ⇢ 7.5
- 6O. Gandelman 6.0
- 3A. Brown ▼ 46' 6.5
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 83' 7.0
- 28M. Fernandez-Pardo ⚽ ▼ 46' 7.0
- 10T. Tissoudali ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 25Núrio Fortuna ▲ 46' 6.6
- 8P. Gerkens ▲ 46' 7.2
- 17A. Hjulsager ⚽ ▲ 83' 7.5
- 29L. Depoitre ▲ 90'
- 9M. Sonko
- 34J. Mokio
- 16D. Schmidt
- 21T. De Vlieger
- 5I. Kandouss
Thống kê
02⚑6
⚑200
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm13
8Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
574Chuyền bóng385
494Chuyền chính xác293
86%Chính xác chuyền76%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu62
74Ghi được138
59Thủng lưới71
1.61Bàn thắng mỗi trận2.23
16Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai74