Y.R. K.V. Mechelen vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-3 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- DWWWW K.A.A. Gent
- 14' B. Raman 1-0
- 28' 1-1 D. Vanzeir · M. Samoise
- 45'+1 Jordan Torunarigha
- HT1-1
- 46' B. Raman · R. Schoofs 2-1
- 54' G. Hairemans · R. Schoofs 3-1
- 57' ▲ S. Kotto ▼ S. Mitrović
- 57' ▲ A. Guðjohnsen ▼ M. Sonko
- 69' ▲ L. Lauberbach ▼ B. Raman
- 72' ▲ P. Pflücke ▼ B. Antonio
- 74' ▲ Tiago Araújo ▼ A. Brown
- 74' ▲ O. Gandelman ▼ M. Delorge
- 81' ▲ K. Van Rafelghem ▼ N. Storm
- 82' ▲ A. Ouattara ▼ G. Hairemans
- 84' 3-2 A. Guðjohnsen · Tiago Araújo
- 90'+4 3-3 H. Gambor
- FT3-3
Đội hình
- 1O. De Wolf 6.5
- 4T. Raemaekers 6.7
- 21S. Welsh 6.5
- 3José Marsà 6.3
- 38B. Antonio ▼ 72' 6.3
- 33F. Hammar 6.3
- 16R. Schoofs ⇢2 8.3
- 17R. Belghali 6.9
- 7G. Hairemans ⚽ ▼ 82' 7.6
- 11N. Storm ▼ 81' 6.9
- 14B. Raman ⚽2 ▼ 69' 8.6
Dự bị 9
- 20L. Lauberbach ▲ 69' 6.7
- 77P. Pflücke ▲ 72' 6.7
- 27K. Van Rafelghem ▲ 81' 6.0
- 32A. Ouattara ▲ 82' 6.5
- 22Nacho Mirás
- 8M. Konaté
- 10P. Dahl
- 30L. Baert
- 35B. Bafdili
- 33D. Roef 7.3
- 12H. Gambor ⚽ 7.7
- 13S. Mitrović ▼ 57' 6.3
- 23J. Torunarigha 6.3
- 18M. Samoise ⇢ 6.9
- 24S. Kums 7.2
- 15A. Ito 6.9
- 16M. Delorge ▼ 74' 6.5
- 3A. Brown ▼ 74' 6.3
- 11M. Sonko ▼ 57' 6.2
- 14D. Vanzeir ⚽ 7.6
Dự bị 8
- 2S. Kotto ▲ 57' 7.0
- 9A. Guðjohnsen ⚽ ▲ 57' 7.3
- 20Tiago Araújo ▲ 74' 7.6
- 6O. Gandelman ▲ 74' 6.3
- 19F. Surdez
- 8P. Gerkens
- 26L. Fortin
- 27T. De Vlieger
Thống kê
00⚑9
⚑210
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm15
8Trúng đích6
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
341Chuyền bóng556
269Chuyền chính xác464
79%Chính xác chuyền83%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
78Ghi được94
66Thủng lưới93
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai50