K.A.A. Gent
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 3-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 4
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 22' Islam Slimani
  2. 23' S. Mitrović I. Kandouss
  3. 34' Jordan Torunarigha
  4. 37' T. Tissoudali · A. Brown 1-0
  5. HT1-0
  6. 62' 1-1 I. Slimani · D. Foulon
  7. 65' O. Gandelman 2-1
  8. 69' N. Mukau M. Konaté
  9. 69' P. Pflücke D. Foulon
  10. 69' N. Bassette N. Storm
  11. 75' S. Kums Hong Hyun-Seok
  12. 75' Hong Hyun-Seok · T. Tissoudali 3-1
  13. 76' F. Surdez M. Fernandez-Pardo
  14. 79' L. Lauberbach I. Slimani
  15. 80' G. Hairemans K. Mrabti
  16. 89' M. Sonko T. Tissoudali
  17. FT3-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef 7.2
  2. 5I. Kandouss ▼ 23' 6.7
  3. 4T. Watanabe 7.2
  4. 23J. Torunarigha 7.0
  5. 18M. Samoise 6.9
  6. 13J. De Sart 7.5
  7. 6O. Gandelman 7.9
  8. 3A. Brown 7.3
  9. 7Hong Hyun-Seok ▼ 75' 7.9
  10. 10T. Tissoudali ▼ 89' 8.0
  11. 28M. Fernandez-Pardo ▼ 76' 5.9

Dự bị 9

  1. 20S. Mitrović ▲ 23' 7.0
  2. 24S. Kums ▲ 75' 6.9
  3. 19F. Surdez ▲ 76' 6.3
  4. 9M. Sonko ▲ 89'
  5. 14D. Yokota
  6. 29L. Depoitre
  7. 8P. Gerkens
  8. 16D. Schmidt
  9. 34J. Mokio
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 6.0
  2. 42M. Garan'anga 6.2
  3. 27D. Bates 7.3
  4. 22E. Cobbaut 6.3
  5. 23D. Foulon ▼ 69' 7.0
  6. 8M. Konaté ▼ 69' 7.3
  7. 16R. Schoofs 6.9
  8. 21B. Bolingoli 7.0
  9. 19K. Mrabti ▼ 80' 6.6
  10. 11N. Storm ▼ 69' 6.7
  11. 13I. Slimani ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 34N. Mukau ▲ 69' 6.3
  2. 77P. Pflücke ▲ 69' 6.9
  3. 70N. Bassette ▲ 69' 6.2
  4. 20L. Lauberbach ▲ 79' 6.3
  5. 7G. Hairemans ▲ 80' 6.5
  6. 15Y. Thoelen
  7. 35B. Bafdili
  8. 5S. Walsh
  9. 6J. Van Hecke

Thống kê

016
510
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
531Chuyền bóng484
447Chuyền chính xác401
84%Chính xác chuyền83%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu46
138Ghi được74
71Thủng lưới59
2.23Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn27
74Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu