K.A.A. Gent
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 3-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 8' Wilfried Kanga
  2. 18' I. Cisse W. Kanga
  3. 30' Mory Konate
  4. 31' M. Dean11m 1-0
  5. 45' L. Lopes · S. Van Der Heyden 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' B. Raman K. Vanrafelghem
  8. 46' B. Antonio M. Konate
  9. 60' M. Sonko Hong Hyun-Seok
  10. 63' Tiago Araújo
  11. 69' 2-1 M. van Brederode · R. Halhal
  12. 74' M. Kireev K. Mrabti
  13. 81' Mathis Servais
  14. 82' J. Duverne T. Araujo
  15. 82' A. Omgba M. Dean
  16. 82' H. Essaouabi D. Hashioka
  17. 83' I. Cisse · L. Lopes 3-1
  18. 90'+5 J. Marsa M. Servais
  19. FT3-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.3
  2. 4D. Hashioka ▼ 82' 6.9
  3. 57M. Volckaert 6.3
  4. 44S. Van Der Heyden 7.3
  5. 8M. Skoras 6.9
  6. 27T. De Vlieger 8.2
  7. 22L. Lopes 7.9
  8. 20T. Araujo ▼ 82' 7.3
  9. 24Hong Hyun-Seok ▼ 60' 7.3
  10. 21M. Dean ▼ 82' 7.3
  11. 7W. Kanga ▼ 18' 6.2

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne ▲ 82' 6.7
  3. 10A. Omgba ▲ 82' 6.6
  4. 37A. Kadri
  5. 25H. Essaouabi ▲ 82' 7.0
  6. 15A. Ito
  7. 11M. Sonko ▲ 60' 6.5
  8. 35G. De Meyer
  9. 75I. Cisse ▲ 18' 8.0
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 13N. Miras 6.7
  2. 2R. Halhal 6.5
  3. 8M. Konate ▼ 46' 5.7
  4. 33T. St. Jago 5.9
  5. 7T. Koudou 6.9
  6. 19K. Mrabti ▼ 74' 6.3
  7. 6F. Hammar 6.9
  8. 17M. Servais ▼ 90' 6.6
  9. 27K. Vanrafelghem ▼ 46' 6.3
  10. 9M. van Brederode 6.9
  11. 28B. Boersma 6.3

Dự bị 9

  1. 15T. Van Ingelgom
  2. 14B. Raman ▲ 46' 6.5
  3. 38B. Antonio ▲ 46' 6.6
  4. 29D. Salifou
  5. 10M. Kireev ▲ 74' 6.2
  6. 3J. Marsa ▲ 90'
  7. 39M. Decoene
  8. 11B. Bafdili
  9. 23M. Zekri

Thống kê

023
520
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
379Chuyền bóng465
296Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền81%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
65Ghi được54
63Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu