K.A.A. Gent
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

K.A.A. Gent vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 5, hòa 3, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 26' 0-1 D. Foulon
  2. 31' Kerim Mrabti
  3. 39' Ismael Kandouss
  4. 41' Matisse Samoise
  5. HT0-1
  6. 50' Daam Foulon
  7. 60' J. De Sart · O. Gandelman 1-1
  8. 61' Y. Malede L. Lauberbach
  9. 63' Elias Cobbaut
  10. 63' T. De Vlieger O. Gandelman
  11. 64' L. Depoitre P. Gerkens
  12. 75' B. Antonio D. Foulon
  13. 75' P. Pflücke K. Mrabti
  14. 78' N. Fadiga D. Yokota
  15. 83' 1-2 B. Antonio · Y. Malede
  16. 89' I. Asante G. Hairemans
  17. 90'+5 Jannes Van Hecke
  18. FT1-2

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 16D. Schmidt 6.2
  2. 18M. Samoise 7.0
  3. 21B. Agbor 6.3
  4. 5I. Kandouss 6.7
  5. 3A. Brown 7.3
  6. 24S. Kums 8.2
  7. 13J. De Sart 8.3
  8. 6O. Gandelman ▼ 63' 6.9
  9. 14D. Yokota ▼ 78' 6.9
  10. 11H. Cuypers 7.5
  11. 8P. Gerkens ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 36T. De Vlieger ▲ 63' 6.3
  2. 29L. Depoitre ▲ 64' 6.7
  3. 22N. Fadiga ▲ 78' 6.2
  4. 37R. Van Hauter
  5. 39A. Ayindé
  6. 30C. De Schrevel
  7. 38Mohamed Soumah
  8. 28M. Fernandez-Pardo
  9. 15B. Lagae
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 7.9
  2. 6J. Van Hecke 7.5
  3. 27D. Bates 6.9
  4. 22E. Cobbaut 6.7
  5. 23D. Foulon ▼ 75' 7.2
  6. 30J. Vanlerberghe 6.6
  7. 34N. Mukau 6.6
  8. 7G. Hairemans ▼ 89' 7.5
  9. 16R. Schoofs 7.5
  10. 19K. Mrabti ▼ 75' 6.6
  11. 20L. Lauberbach ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 10Y. Malede ▲ 61' 6.9
  2. 38B. Antonio ▲ 75' 7.2
  3. 77P. Pflücke ▲ 75' 6.7
  4. 39I. Asante ▲ 89'
  5. 15Y. Thoelen
  6. 28F. Soelle Soelle
  7. 36D. Asare
  8. 12N. Rottiers
  9. 35B. Bafdili

Thống kê

028
440
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm8
7Trúng đích2
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
8Phạt góc4
4Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Cứu thua6
604Chuyền bóng374
515Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu46
138Ghi được74
71Thủng lưới59
2.23Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn27
74Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu