Y.R. K.V. Mechelen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
K.A.A. Gent

Y.R. K.V. Mechelen vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 36
Phong độ
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 16' B. Boersma · K. Mrabti 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Goore M. Skoras
  4. 46' M. Sonko M. Dean
  5. 46' I. Cisse W. Kanga
  6. 53' Mathis Servais
  7. 56' D. Salifou K. Mrabti
  8. 61' Abdelkahar Kadri
  9. 70' A. Omgba A. Kadri
  10. 79' Leonardo Lopes
  11. 80' M. Decoene B. Antonio
  12. 83' Hong Hyun-Seok D. Hashioka
  13. 89' M. Kireev M. Servais
  14. 89' G. Diouf T. Koudou
  15. 90'+4 Redouane Halhal
  16. 90'+4 Siebe Van Der Heyden
  17. FT1-0

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 13N. Miras 7.9
  2. 33T. St. Jago 6.6
  3. 2R. Halhal 6.5
  4. 3J. Marsa 7.5
  5. 38B. Antonio ▼ 80' 6.7
  6. 6F. Hammar 6.6
  7. 17M. Servais ▼ 89' 7.0
  8. 7T. Koudou ▼ 89' 7.2
  9. 19K. Mrabti ▼ 56' 7.0
  10. 28B. Boersma 7.3
  11. 9M. van Brederode 7.5

Dự bị 9

  1. 1O. De Wolf
  2. 12H. Bande
  3. 8M. Konate
  4. 27K. Vanrafelghem
  5. 29D. Salifou ▲ 56' 6.6
  6. 10M. Kireev ▲ 89' 6.3
  7. 39M. Decoene ▲ 80' 6.7
  8. 11B. Bafdili
  9. 4G. Diouf ▲ 89' 6.5
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.6
  2. 4D. Hashioka ▼ 83' 6.3
  3. 57M. Volckaert 6.9
  4. 44S. Van Der Heyden 6.9
  5. 8M. Skoras ▼ 46' 6.3
  6. 27T. De Vlieger 7.9
  7. 22L. Lopes 6.3
  8. 20T. Araujo 6.9
  9. 21M. Dean ▼ 46' 6.3
  10. 37A. Kadri ▼ 70' 6.5
  11. 7W. Kanga ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne
  3. 17M. Delorge-Knieper
  4. 10A. Omgba ▲ 70' 6.6
  5. 54H. Vernemmen
  6. 45H. Goore ▲ 46' 6.3
  7. 24Hong Hyun-Seok ▲ 83' 6.3
  8. 11M. Sonko ▲ 46' 6.9
  9. 75I. Cisse ▲ 46' 6.3

Thống kê

027
430
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
416Chuyền bóng397
337Chuyền chính xác329
81%Chính xác chuyền83%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
54Ghi được65
69Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu