S.S.C. Napoli
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Milan

S.S.C. Napoli vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 1-1 A.C. Milan tại UEFA Champions League, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 4, hòa 2, A.C. Milan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
DWWLL S.S.C. Napoli
LWWWD A.C. Milan
  1. 34' H. Lozano M. Politano
  2. 34' M. Olivera Mário Rui
  3. 43' 0-1 O. Giroud · Rafael Leão
  4. 45'+7 Giovanni Di Lorenzo
  5. 45'+6 Mike Maignan
  6. 45'+1 Theo Hernández
  7. HT0-1
  8. 59' Junior Messias Brahim Díaz
  9. 63' E. Elmas T. Ndombélé
  10. 68' D. Origi O. Giroud
  11. 74' G. Raspadori P. Zieliński
  12. 74' L. Østigård A. Rrahmani
  13. 84' A. Saelemaekers Rafael Leão
  14. 90'+3 Mathías Olivera
  15. 90'+3 V. Osimhen · G. Raspadori 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 1A. Meret 7.2
  2. 22G. Di Lorenzo 6.9
  3. 13A. Rrahmani ▼ 74' 6.6
  4. 5Juan Jesus 6.9
  5. 6Mário Rui ▼ 34' 6.5
  6. 91T. Ndombélé ▼ 63' 7.2
  7. 68S. Lobotka 6.9
  8. 20P. Zieliński ▼ 74' 6.7
  9. 21M. Politano ▼ 34' 7.0
  10. 9V. Osimhen 7.3
  11. 77K. Kvaratskhelia 7.7

Dự bị 9

  1. 11H. Lozano ▲ 34' 7.2
  2. 17M. Olivera ▲ 34' 6.3
  3. 7E. Elmas ▲ 63' 6.5
  4. 81G. Raspadori ▲ 74' 7.5
  5. 55L. Østigård ▲ 74' 6.9
  6. 16H. Idasiak
  7. 95P. Gollini
  8. 70G. Gaetano
  9. 19B. Bereszyński
A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 2D. Calabria 7.0
  3. 24S. Kjær 7.0
  4. 23F. Tomori 6.9
  5. 19T. Hernández 6.5
  6. 33R. Krunić 7.2
  7. 8S. Tonali 6.7
  8. 10Brahim Díaz ▼ 59' 6.7
  9. 4I. Bennacer 6.3
  10. 17Rafael Leão ▼ 84' 7.3
  11. 9O. Giroud ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 30Junior Messias ▲ 59' 6.6
  2. 27D. Origi ▲ 68' 6.7
  3. 56A. Saelemaekers ▲ 84' 6.2
  4. 25A. Florenzi
  5. 90C. De Ketelaere
  6. 83A. Mirante
  7. 32T. Pobega
  8. 20P. Kalulu
  9. 5F. Ballo
  10. 12A. Rebić
  11. 28M. Thiaw
  12. 46M. Gabbia

Thống kê

0216
120
74%Kiểm soát bóng26%
23Dứt điểm6
4Trúng đích4
10Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
16Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
601Chuyền bóng223
532Chuyền chính xác162
89%Chính xác chuyền73%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

So sánh

60Trận đấu60
137Ghi được98
54Thủng lưới72
2.28Bàn thắng mỗi trận1.63
24Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu