A.C. Milan vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWLL S.S.C. Napoli
- 3' A. Saelemaekers · C. Pulisic 1-0
- 31' C. Pulisic · Y. Fofana 2-0
- HT2-0
- 56' Pervis Estupiñán
- 57' Pervis Estupiñán
- 59' ▲ D. Bartesaghi ▼ C. Pulisic
- 60' 2-1 K. De Bruyne11m
- 68' ▲ Z. Athekame ▼ A. Saelemaekers
- 69' ▲ R. Leao ▼ S. Gimenez
- 72' ▲ E. Elmas ▼ K. De Bruyne
- 73' ▲ David Neres ▼ S. McTominay
- 73' ▲ L. Lucca ▼ R. Hojlund
- 77' ▲ N. Lang ▼ M. Politano
- 80' ▲ K. De Winter ▼ F. Tomori
- 80' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ Y. Fofana
- 90' Adrien Rabiot
- 90'+3 ▲ B. Gilmour ▼ S. Lobotka
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Maignan 8.0
- 23F. Tomori ▼ 80' 6.3
- 46M. Gabbia 6.3
- 31S. Pavlovic 6.9
- 56A. Saelemaekers ⚽ ▼ 68' 7.6
- 19Y. Fofana ⇢ ▼ 80' 6.9
- 14L. Modric 7.2
- 12A. Rabiot 6.7
- 2P. Estupinan 5.2
- 7S. Gimenez ▼ 69' 6.5
- 11C. Pulisic ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.5
Dự bị 10
- 1P. Terracciano
- 37M. Pittarella
- 5K. De Winter ▲ 80' 7.2
- 24Z. Athekame ▲ 68' 6.6
- 27D. Odogu
- 33D. Bartesaghi ▲ 59' 6.5
- 4S. Ricci
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 80' 6.6
- 10R. Leao ▲ 69' 6.5
- 18C. Nkunku
- 1A. Meret 6.2
- 22G. Di Lorenzo 6.3
- 35L. Marianucci 6.9
- 5Juan Jesus 6.2
- 3M. Gutierrez 6.6
- 68S. Lobotka ▼ 90' 7.2
- 21M. Politano ▼ 77' 7.7
- 99F. Anguissa 6.2
- 8S. McTominay ▼ 73' 6.5
- 11K. De Bruyne ⚽ ▼ 72' 7.3
- 19R. Hojlund ▼ 73' 6.2
Dự bị 11
- 25M. Ferrante
- 32V. Milinkovic-Savic
- 30P. Mazzocchi
- 31S. Beukema
- 6B. Gilmour ▲ 90'
- 20E. Elmas ▲ 72' 6.9
- 7David Neres ▲ 73' 6.5
- 26A. Vergara
- 27L. Lucca ▲ 73' 6.2
- 69G. Ambrosino
- 70N. Lang ▲ 77' 6.7
Thống kê
11⚑1
⚑700
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm19
3Trúng đích7
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc7
1Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
359Chuyền bóng604
298Chuyền chính xác551
83%Chính xác chuyền91%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu54
64Ghi được81
44Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai36