A.C. Milan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
S.S.C. Napoli

A.C. Milan vs S.S.C. Napoli

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
DWWLL S.S.C. Napoli
  1. 5' 0-1 R. Lukaku · F. Anguissa
  2. 43' 0-2 K. Kvaratskhelia · M. Olivera
  3. HT0-2
  4. 49' Álvaro Morata
  5. 62' Rafael Leão N. Oka
  6. 62' C. Pulišić Emerson Royal
  7. 69' P. Mazzocchi M. Politano
  8. 73' Mathías Olivera
  9. 77' G. Simeone R. Lukaku
  10. 77' David Neres K. Kvaratskhelia
  11. 87' F. Camarda R. Loftus-Cheek
  12. 90'+5 M. Folorunsho B. Gilmour
  13. 90'+4 A. Zerbin M. Olivera
  14. FT0-2

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 16M. Maignan 6.7
  2. 22Emerson Royal ▼ 62' 6.7
  3. 28M. Thiaw 7.0
  4. 31S. Pavlović 6.9
  5. 42F. Terracciano 6.7
  6. 8R. Loftus-Cheek ▼ 87' 6.9
  7. 29Y. Fofana 7.6
  8. 80Y. Musah 6.9
  9. 21S. Chukwueze 6.9
  10. 7Álvaro Morata 6.9
  11. 17N. Okafor 6.9

Dự bị 11

  1. 10Rafael Leão ▲ 62' 7.2
  2. 11C. Pulišić ▲ 62' 6.6
  3. 73F. Camarda ▲ 87' 6.3
  4. 23F. Tomori
  5. 96L. Torriani
  6. 2D. Calabria
  7. 57M. Sportiello
  8. 30M. Liberali
  9. 33D. Bartesaghi
  10. 20Álex Jiménez
  11. 18K. Zeroli
S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Conte
  1. 1A. Meret 8.3
  2. 22G. Di Lorenzo 7.3
  3. 13Amir Rrahmani 7.2
  4. 4A. Buongiorno 7.3
  5. 17M. Olivera ▼ 90' 7.6
  6. 99F. Anguissa 7.2
  7. 6B. Gilmour ▼ 90' 7.0
  8. 8S. McTominay 7.3
  9. 21M. Politano ▼ 69' 6.6
  10. 11R. Lukaku ▼ 77' 7.2
  11. 77K. Kvaratskhelia ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 30P. Mazzocchi ▲ 69' 6.5
  2. 18G. Simeone ▲ 77' 6.3
  3. 7David Neres ▲ 77' 6.6
  4. 90M. Folorunsho ▲ 90'
  5. 23A. Zerbin ▲ 90'
  6. 5Juan Jesus
  7. 81G. Raspadori
  8. 26C. Ngonge
  9. 12C. Turi
  10. 16Rafa Marín
  11. 37L. Spinazzola
  12. 25E. Caprile

Thống kê

005
110
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
560Chuyền bóng359
501Chuyền chính xác308
89%Chính xác chuyền86%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

61Trận đấu46
106Ghi được77
74Thủng lưới32
1.74Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn22
60Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu